|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,544,831
|
6,297,048
|
2,302,997
|
1,480,236
|
1,007,951
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
72
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,544,759
|
6,297,048
|
2,302,997
|
1,480,236
|
1,007,951
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,154,280
|
6,040,044
|
2,228,009
|
1,460,452
|
1,008,411
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
390,479
|
257,004
|
74,987
|
19,783
|
-460
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33,933
|
92,062
|
21,252
|
9,363
|
10,267
|
|
7. Chi phí tài chính
|
101,505
|
86,304
|
39,861
|
28,591
|
32,678
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,121
|
58,305
|
33,064
|
20,987
|
29,054
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
2,415
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90,378
|
97,900
|
51,213
|
13,186
|
56,445
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
232,529
|
167,276
|
5,166
|
-12,629
|
-79,317
|
|
12. Thu nhập khác
|
320
|
1,386
|
38,461
|
39,035
|
86,962
|
|
13. Chi phí khác
|
1,374
|
236
|
392
|
120
|
143
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,054
|
1,150
|
38,069
|
38,915
|
86,820
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
231,475
|
168,426
|
43,234
|
26,286
|
7,503
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,230
|
31,599
|
8,897
|
4,185
|
7,479
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-914
|
1,812
|
-183
|
976
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
46,316
|
33,411
|
8,714
|
5,161
|
7,479
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
185,158
|
135,015
|
34,521
|
21,125
|
23
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
185,158
|
135,015
|
34,521
|
21,125
|
23
|