DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.23 | 4.25 | 0.00 | 0.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.50 | 1.43 | 0.00 | 0.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.51 | 0.87 | 0.63 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.20 | 3.41 | 3.23 | 3.23 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,303.00 | 1,480.24 | 1,007.95 | 846.34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -63.43 | -35.73 | -31.91 | -16.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.26 | 1.34 | -0.05 | 8.89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.31 | 3.19 | 3.63 | 3.53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56.66 | 55.60 | 20.52 | 13.58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.85 | 80.37 | 0.31 | 26.26 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 126.83 | 203.24 | 269.69 | 299.03 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 54.76 | 117.24 | 181.50 | 229.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.26 | 78.89 | 64.38 | 71.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 215.32 | 389.45 | 546.99 | 655.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 525.43 | 501.06 | 429.77 | 449.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 1.46 | 1.40 | 1.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.06 | 0.87 | 0.76 | 0.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.07 | 0.06 | 0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.20 | 2.41 | 2.23 | 2.23 |