Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 564.956 569.928 566.429 562.951 464.089
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.543 619 1.678 4.729 458
1. Tiền 1.543 619 1.678 4.729 458
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 407.666 413.577 400.301 398.478 310.991
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 351.595 357.214 342.493 336.415 249.338
2. Trả trước cho người bán 21.962 22.121 23.524 27.542 32.774
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41.776 41.910 41.952 42.189 36.546
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.668 -7.668 -7.668 -7.668 -7.668
IV. Tổng hàng tồn kho 126.267 124.318 133.292 129.751 124.915
1. Hàng tồn kho 126.267 124.318 133.292 129.751 124.915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 29.480 31.415 31.158 29.993 27.726
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29.480 31.415 31.158 29.993 27.726
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62.904 59.507 57.818 55.118 159.282
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 70 70 106.767
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 101.685
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 75 75 70 70 5.081
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55.912 52.754 49.736 47.033 44.501
1. Tài sản cố định hữu hình 55.912 52.754 49.736 47.033 44.501
- Nguyên giá 330.152 330.152 329.790 330.405 330.405
- Giá trị hao mòn lũy kế -274.240 -277.398 -280.054 -283.371 -285.903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.678 6.678 8.012 8.014 8.014
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.445 10.445 10.445 10.445 10.445
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.767 -3.767 -2.434 -2.431 -2.431
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 239 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 239 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 627.860 629.434 624.247 618.069 623.371
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 639.781 645.167 637.464 630.468 640.587
I. Nợ ngắn hạn 588.000 593.026 587.484 580.528 590.787
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 204.696 199.751 186.384 176.885 172.066
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 148.189 155.577 145.578 150.189 148.578
4. Người mua trả tiền trước 14.976 10.181 16.744 12.141 5.244
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64.612 67.844 63.821 63.965 64.138
6. Phải trả người lao động 15.512 18.012 16.388 13.570 16.082
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 65.556 68.262 76.880 80.281 101.289
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 71.810 70.751 79.040 80.849 80.821
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.648 2.648 2.648 2.648 2.568
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51.781 52.140 49.980 49.940 49.800
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 51.781 52.140 49.980 49.940 49.800
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -11.921 -15.732 -13.217 -12.399 -17.216
I. Vốn chủ sở hữu -11.921 -15.732 -13.217 -12.399 -17.216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 103.000 103.000 103.000 103.000 103.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 1.313 1.313
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 1.313 1.313 1.313 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 48.269 48.269 48.269 48.269 48.269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -164.502 -168.313 -165.798 -164.981 -169.797
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -160.359 -160.359 -160.359 -165.731 -165.731
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.143 -7.954 -5.439 751 -4.066
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 627.860 629.434 624.247 618.069 623.371