単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 602,012 567,140 564,956 569,928 566,429
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,719 133 1,543 619 1,678
1. Tiền 3,719 133 1,543 619 1,678
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 437,842 405,307 407,666 413,577 400,301
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 375,703 343,203 351,595 357,214 342,493
2. Trả trước cho người bán 28,788 28,398 21,962 22,121 23,524
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41,020 41,373 41,776 41,910 41,952
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,668 -7,668 -7,668 -7,668 -7,668
IV. Tổng hàng tồn kho 130,398 131,670 126,267 124,318 133,292
1. Hàng tồn kho 130,398 131,670 126,267 124,318 133,292
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,052 30,030 29,480 31,415 31,158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,052 30,030 29,480 31,415 31,158
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 71,849 66,916 62,904 59,507 57,818
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 75 75 70
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 75 75 75 75 70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62,337 59,153 55,912 52,754 49,736
1. Tài sản cố định hữu hình 62,337 59,153 55,912 52,754 49,736
- Nguyên giá 330,951 330,951 330,152 330,152 329,790
- Giá trị hao mòn lũy kế -268,615 -271,799 -274,240 -277,398 -280,054
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,678 6,678 6,678 6,678 8,012
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10,445 10,445 10,445 10,445 10,445
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,767 -3,767 -3,767 -3,767 -2,434
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,759 1,010 239 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,759 1,010 239 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 673,861 634,056 627,860 629,434 624,247
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 680,562 645,887 639,781 645,167 637,464
I. Nợ ngắn hạn 626,713 593,271 588,000 593,026 587,484
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 228,597 208,477 204,696 199,751 186,384
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 169,686 158,026 148,189 155,577 145,578
4. Người mua trả tiền trước 13,620 9,376 14,976 10,181 16,744
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63,706 63,520 64,612 67,844 63,821
6. Phải trả người lao động 17,408 16,435 15,512 18,012 16,388
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 63,302 66,533 65,556 68,262 76,880
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 67,747 68,256 71,810 70,751 79,040
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,648 2,648 2,648 2,648 2,648
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53,848 52,616 51,781 52,140 49,980
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 53,848 52,616 51,781 52,140 49,980
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -6,701 -11,832 -11,921 -15,732 -13,217
I. Vốn chủ sở hữu -6,701 -11,832 -11,921 -15,732 -13,217
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 103,000 103,000 103,000 103,000 103,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 1,313 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 1,313 0 1,313 1,313 1,313
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 48,269 48,269 48,269 48,269 48,269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -159,282 -164,413 -164,502 -168,313 -165,798
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -117,585 -160,359 -160,359 -160,359 -160,359
- LNST chưa phân phối kỳ này -41,697 -4,054 -4,143 -7,954 -5,439
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 673,861 634,056 627,860 629,434 624,247