Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 617.090 428.715 203.102 71.371 675.446
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 237 133 5.837 84 233
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 616.853 428.582 197.265 71.287 675.213
4. Giá vốn hàng bán 491.226 321.373 152.692 47.316 510.890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 125.626 107.209 44.573 23.972 164.322
6. Doanh thu hoạt động tài chính 196 94 4.295 439 426
7. Chi phí tài chính 1.849 3.500 -851 215 1.560
-Trong đó: Chi phí lãi vay 961 2.500 -673 215 1.239
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 77.316 64.337 -6.267 13.312 103.358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.579 17.917 28.411 7.184 27.644
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24.079 21.548 27.575 3.701 32.186
12. Thu nhập khác 355
13. Chi phí khác 84 7 54 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 271 -7 -54 -13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24.350 21.541 27.521 3.701 32.173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.648 4.640 6.343 1.668 7.355
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.648 4.640 6.343 1.668 7.355
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18.702 16.901 21.177 2.033 24.818
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18.702 16.901 21.177 2.033 24.818