Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 675,446 269,476 94,587 47,745 810,580
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 233 2,314 7,538 15 399
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 675,213 267,162 87,049 47,730 810,181
4. Giá vốn hàng bán 510,890 215,258 55,819 30,577 702,849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 164,322 51,904 31,230 17,153 107,331
6. Doanh thu hoạt động tài chính 426 382 1,482 1,115 807
7. Chi phí tài chính 1,560 637 1,327 2,018 -257
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,239 637 959 2,018 -257
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 103,358 27,141 25,652 14,267 64,768
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,644 12,535 4,193 2,357 23,328
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,186 11,973 1,541 -373 20,299
12. Thu nhập khác 0 880 2,872 6,990
13. Chi phí khác 13 355 1,142 15 733
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -13 -355 -262 2,857 6,257
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,173 11,618 1,278 2,484 26,556
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,355 2,928 617 497 7,381
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,355 2,928 617 497 7,381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,818 8,690 661 1,987 19,176
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,818 8,690 661 1,987 19,176