|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
150.069
|
145.310
|
147.994
|
151.940
|
158.948
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.350
|
2.864
|
5.934
|
2.260
|
5.889
|
|
1. Tiền
|
11.350
|
2.864
|
3.434
|
2.260
|
2.889
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2.500
|
0
|
3.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
132.714
|
137.714
|
137.714
|
145.714
|
147.714
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3.714
|
3.714
|
3.714
|
3.714
|
3.714
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
129.000
|
134.000
|
134.000
|
142.000
|
144.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.633
|
3.450
|
3.161
|
2.748
|
3.921
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.379
|
2.964
|
1.788
|
2.089
|
1.101
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
60
|
108
|
30
|
65
|
112
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.038
|
1.221
|
2.187
|
1.438
|
2.951
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-844
|
-844
|
-844
|
-844
|
-244
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
386
|
384
|
375
|
388
|
413
|
|
1. Hàng tồn kho
|
386
|
384
|
375
|
388
|
413
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
986
|
898
|
810
|
831
|
1.010
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
289
|
191
|
113
|
146
|
257
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
697
|
707
|
697
|
685
|
753
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25.662
|
25.051
|
24.642
|
24.256
|
23.792
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
927
|
927
|
927
|
927
|
927
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-177
|
-177
|
-177
|
-177
|
-177
|
|
II. Tài sản cố định
|
24.025
|
23.516
|
23.008
|
22.553
|
22.050
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24.025
|
23.516
|
23.008
|
22.553
|
22.050
|
|
- Nguyên giá
|
83.639
|
83.639
|
83.639
|
83.683
|
83.634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59.613
|
-60.123
|
-60.630
|
-61.130
|
-61.584
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
377
|
377
|
377
|
377
|
377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-377
|
-377
|
-377
|
-377
|
-377
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
68
|
68
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
68
|
68
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
887
|
785
|
883
|
885
|
925
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
887
|
785
|
883
|
885
|
925
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
175.731
|
170.361
|
172.636
|
176.196
|
182.740
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39.224
|
29.722
|
27.320
|
26.212
|
44.623
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36.761
|
28.260
|
25.858
|
24.749
|
43.160
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
838
|
375
|
411
|
282
|
228
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
263
|
202
|
320
|
345
|
424
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.806
|
3.131
|
1.496
|
1.688
|
1.193
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.294
|
2.166
|
1.627
|
251
|
3.278
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.050
|
19.768
|
20.408
|
21.465
|
22.131
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.825
|
1.087
|
214
|
167
|
14.034
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.685
|
1.530
|
1.381
|
551
|
1.873
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.463
|
1.463
|
1.463
|
1.463
|
1.463
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.463
|
1.463
|
1.463
|
1.463
|
1.463
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
136.507
|
140.639
|
145.316
|
149.984
|
138.117
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
136.507
|
140.639
|
145.316
|
149.984
|
138.117
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123.641
|
123.641
|
123.641
|
123.641
|
123.641
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.868
|
1.868
|
1.868
|
1.868
|
1.868
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.303
|
3.303
|
3.303
|
3.303
|
3.303
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.997
|
12.129
|
16.806
|
21.474
|
9.608
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
540
|
540
|
540
|
16.194
|
638
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.457
|
11.589
|
16.266
|
5.280
|
8.970
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
175.731
|
170.361
|
172.636
|
176.196
|
182.740
|