単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 139,204 143,357 150,069 145,310 147,994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,668 6,512 11,350 2,864 5,934
1. Tiền 6,668 6,512 11,350 2,864 3,434
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127,714 131,714 132,714 137,714 137,714
1. Chứng khoán kinh doanh 3,714 3,714 3,714 3,714 3,714
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 124,000 128,000 129,000 134,000 134,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,738 3,955 4,633 3,450 3,161
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,578 3,617 3,379 2,964 1,788
2. Trả trước cho người bán 111 38 60 108 30
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,892 1,143 2,038 1,221 2,187
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -844 -844 -844 -844 -844
IV. Tổng hàng tồn kho 327 364 386 384 375
1. Hàng tồn kho 327 364 386 384 375
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 757 813 986 898 810
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 60 116 289 191 113
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 697 697 697 707 697
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26,557 26,042 25,662 25,051 24,642
I. Các khoản phải thu dài hạn 750 750 750 750 750
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 927 927 927 927 927
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -177 -177 -177 -177 -177
II. Tài sản cố định 25,010 24,499 24,025 23,516 23,008
1. Tài sản cố định hữu hình 25,010 24,499 24,025 23,516 23,008
- Nguyên giá 83,601 83,601 83,639 83,639 83,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,591 -59,101 -59,613 -60,123 -60,630
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 377 377 377 377 377
- Giá trị hao mòn lũy kế -377 -377 -377 -377 -377
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 797 793 887 785 883
1. Chi phí trả trước dài hạn 797 793 887 785 883
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 165,761 169,399 175,731 170,361 172,636
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,988 25,522 39,224 29,722 27,320
I. Nợ ngắn hạn 20,503 23,060 36,761 28,260 25,858
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 553 648 838 375 411
4. Người mua trả tiền trước 289 403 263 202 320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,711 1,336 2,806 3,131 1,496
6. Phải trả người lao động 1,737 498 2,294 2,166 1,627
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,508 18,377 19,050 19,768 20,408
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,011 911 9,825 1,087 214
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,695 886 1,685 1,530 1,381
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,485 2,463 2,463 1,463 1,463
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,485 2,463 2,463 1,463 1,463
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 142,773 143,877 136,507 140,639 145,316
I. Vốn chủ sở hữu 142,773 143,877 136,507 140,639 145,316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,641 123,641 123,641 123,641 123,641
2. Thặng dư vốn cổ phần -303 -303 -303 -303 -303
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,868 1,868 1,868 1,868 1,868
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,303 3,303 3,303 3,303 3,303
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,263 15,367 7,997 12,129 16,806
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18 10,648 540 540 540
- LNST chưa phân phối kỳ này 14,245 4,719 7,457 11,589 16,266
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 165,761 169,399 175,731 170,361 172,636