Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 209,734 684,943 356,978 420,215 306,154
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 209,734 684,943 356,978 420,215 306,154
4. Giá vốn hàng bán 140,743 593,093 242,242 327,788 212,263
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 68,991 91,850 114,737 92,427 93,891
6. Doanh thu hoạt động tài chính 23 3,777 50 346 159
7. Chi phí tài chính 21,667 27,390 26,577 43,568 41,928
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19,852 23,820 24,043 40,099 40,674
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,897 14,088 11,751 25,149 14,763
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33,451 54,149 76,459 24,055 37,359
12. Thu nhập khác 601 0 0 235 404
13. Chi phí khác 1,207 1,322 177 2,483 423
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -605 -1,322 -177 -2,248 -19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,846 52,826 76,282 21,807 37,340
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,493 1,649 6,228 3,228 3,481
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 907 907 907 907 907
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,400 2,556 7,136 4,135 4,389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 30,446 50,270 69,147 17,672 32,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 822 2,654 8,598 11,685 3,057
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29,624 47,617 60,548 5,987 29,894