DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,30 | 10,28 | 16,70 | 9,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,96 | 12,65 | 7,20 | 9,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,36 | 0,88 | 0,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,43 | 2,24 | 2,63 | 2,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 907,41 | 696,15 | 2.359,68 | 1.671,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,71 | -23,28 | 238,96 | -29,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,43 | 32,95 | 15,16 | 21,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,85 | 25,90 | 11,48 | 17,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,46 | 54,77 | 66,92 | 62,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,08 | 89,18 | 93,68 | 91,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 124,88 | 218,48 | 135,47 | 316,60 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 90,39 | 100,09 | 39,70 | 77,54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,40 | 93,32 | 60,16 | 76,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 220,83 | 326,44 | 189,49 | 398,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1,84 | 46,99 | -49,48 | 274,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 1,08 | 0,96 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,85 | 0,78 | 1,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,68 | 0,54 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,57 | 1,36 | 1,74 | 1,52 |