単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 473,058 629,761 758,652 621,789 518,623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,518 58,381 148,323 140,961 147,407
1. Tiền 18,018 28,381 81,323 95,905 90,407
2. Các khoản tương đương tiền 25,500 30,000 67,000 45,056 57,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 259,036 32,782 278,808 82,480 37,331
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 247,504 18,126 267,386 77,869 34,456
2. Trả trước cho người bán 10,882 13,496 9,418 2,736 1,467
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 649 1,160 2,004 1,876 1,408
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 166,137 522,606 322,697 382,941 324,018
1. Hàng tồn kho 166,137 522,606 322,697 382,941 324,018
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,367 15,992 8,824 15,407 9,868
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,938 5,935 5,811 6,602 4,062
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 429 9,940 91 5,806 128
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 116 2,922 2,999 5,677
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 191,270 194,067 195,153 196,689 171,313
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 165 211 189 165
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 165 211 189 165
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 78,414 107,420 109,007 160,706 145,723
1. Tài sản cố định hữu hình 78,414 107,300 108,672 160,524 145,428
- Nguyên giá 249,266 300,618 330,385 407,724 418,318
- Giá trị hao mòn lũy kế -170,852 -193,318 -221,713 -247,201 -272,890
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 119 335 183 295
- Nguyên giá 468 594 924 924 1,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -468 -475 -589 -742 -904
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 43,808 28,253 42,183 6,858 6,183
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43,808 28,253 42,183 6,858 6,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 69,048 58,229 43,752 28,935 19,242
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,982 49,972 38,997 23,135 13,416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,066 8,257 4,755 5,800 5,826
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 664,327 823,827 953,805 818,478 689,937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 266,760 405,756 519,637 410,118 268,905
I. Nợ ngắn hạn 266,760 405,756 508,015 379,701 247,858
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 37,967 61,042 140,014 111,023 102,019
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 152,085 148,361 199,817 210,741 99,340
4. Người mua trả tiền trước 694 61,362 471 814 76
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,238 21,381 23,675 17,446 8,822
6. Phải trả người lao động 36,690 55,427 73,361 16,699 22,572
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17,851 32,727 35,673 321 1,844
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,929 2,375 4,190 5,016 9,737
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,304 23,081 30,815 17,640 3,450
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 11,622 30,417 21,046
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 11,622 30,417 21,046
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 397,568 418,072 434,167 408,360 421,032
I. Vốn chủ sở hữu 397,568 418,072 434,167 408,360 421,032
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 330,000 330,000 330,000 330,000 330,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19,518 24,211 34,461 40,088 46,652
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,050 63,861 69,706 38,272 44,380
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43 35 6 10 25
- LNST chưa phân phối kỳ này 48,006 63,826 69,701 38,262 44,355
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 664,327 823,827 953,805 818,478 689,937