Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.793.362 1.812.367 1.900.050 1.180.681 1.169.816
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 3.344 3.510
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.793.362 1.812.367 1.900.050 1.177.337 1.166.306
4. Giá vốn hàng bán 1.496.004 1.401.058 1.412.128 827.713 915.985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 297.358 411.309 487.922 349.624 250.322
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.302 1.899 1.432 1.921 1.257
7. Chi phí tài chính 1.109 1.118 4.745 5.254 7.969
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.060 796 4.509 5.244 5.864
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 152.201 215.828 270.080 207.200 98.781
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 57.161 79.675 86.007 68.342 63.099
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 88.189 116.587 128.521 70.749 81.730
12. Thu nhập khác 58 740 498 644 783
13. Chi phí khác 0 9 79 207
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 58 740 489 565 576
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 88.247 117.327 129.010 71.314 82.306
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18.036 27.657 30.041 16.092 16.786
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -386 -4.191 -3.532 -1.045 -25
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17.649 23.465 26.509 15.047 16.761
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 70.598 93.862 102.501 56.267 65.545
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 70.598 93.862 102.501 56.267 65.545