I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.841
|
1.650
|
2.861
|
3.317
|
4.779
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.914
|
3.393
|
1.944
|
693
|
208
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.974
|
3.378
|
2.140
|
1.616
|
901
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
67
|
27
|
-88
|
2
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-59
|
-52
|
-223
|
-835
|
-696
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.756
|
5.043
|
4.805
|
4.010
|
4.987
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.287
|
2.298
|
3.145
|
-375
|
497
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.415
|
769
|
-851
|
879
|
-1.138
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
660
|
779
|
-1.429
|
979
|
3.363
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.927
|
1.797
|
1.654
|
1.714
|
1.563
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-689
|
-400
|
-380
|
-643
|
-785
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.969
|
|
300
|
776
|
1.068
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.378
|
|
|
-562
|
-70
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.542
|
10.286
|
7.244
|
6.779
|
9.484
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-649
|
-77
|
-451
|
-312
|
-300
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-5.000
|
-8.000
|
-25.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
5.000
|
8.000
|
25.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
59
|
52
|
223
|
835
|
696
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-590
|
-25
|
-228
|
523
|
395
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.555
|
-1.600
|
-930
|
-1.499
|
-1.730
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.555
|
-1.600
|
-930
|
-1.499
|
-1.730
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
397
|
8.661
|
6.086
|
5.803
|
8.149
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.653
|
9.050
|
17.711
|
23.797
|
29.600
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.050
|
17.711
|
23.797
|
29.600
|
37.749
|