|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
117.216
|
113.962
|
111.153
|
95.696
|
92.259
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23.960
|
2.876
|
5.846
|
10.307
|
5.871
|
|
1. Tiền
|
1.960
|
2.876
|
5.846
|
1.307
|
1.871
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
22.000
|
0
|
0
|
9.000
|
4.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.849
|
20.777
|
19.832
|
20.399
|
19.832
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
22.369
|
22.369
|
22.369
|
22.369
|
22.369
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.519
|
-1.592
|
-2.536
|
-1.970
|
-2.536
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58.106
|
70.421
|
65.390
|
54.011
|
55.216
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.614
|
5.061
|
4.832
|
5.511
|
5.290
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
462
|
810
|
471
|
1.553
|
1.660
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
6.500
|
5.500
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53.322
|
58.373
|
54.978
|
47.343
|
48.668
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-292
|
-323
|
-391
|
-396
|
-403
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.994
|
9.316
|
9.327
|
9
|
11
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6.994
|
9.316
|
9.327
|
9
|
11
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.307
|
10.572
|
10.757
|
10.970
|
11.329
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
45
|
32
|
21
|
47
|
48
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.263
|
10.541
|
10.736
|
10.923
|
11.281
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
719.955
|
731.037
|
732.381
|
743.330
|
763.716
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.428
|
12.777
|
12.777
|
11.877
|
11.877
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
8.896
|
8.225
|
8.225
|
7.324
|
7.324
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.553
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.532
|
4.553
|
4.553
|
4.553
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.128
|
2.059
|
2.006
|
1.954
|
15.203
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
309
|
252
|
211
|
170
|
13.431
|
|
- Nguyên giá
|
2.747
|
2.747
|
2.747
|
2.747
|
16.103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.438
|
-2.495
|
-2.536
|
-2.577
|
-2.672
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.819
|
1.807
|
1.796
|
1.784
|
1.772
|
|
- Nguyên giá
|
2.159
|
2.159
|
2.159
|
2.159
|
2.159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-352
|
-363
|
-375
|
-387
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
695.615
|
707.458
|
708.865
|
720.786
|
727.924
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
695.615
|
707.458
|
708.865
|
710.020
|
727.924
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
10.766
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.784
|
8.742
|
8.732
|
8.714
|
8.712
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.784
|
8.742
|
8.732
|
8.714
|
8.712
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
837.171
|
844.999
|
843.534
|
839.027
|
855.976
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
115.608
|
|
A. Nợ phải trả
|
102.619
|
105.276
|
103.597
|
98.864
|
115.608
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
102.399
|
66.056
|
64.377
|
98.864
|
115.608
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
81.600
|
81.600
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76
|
2.542
|
145
|
1.679
|
2.793
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.325
|
1.325
|
1.325
|
1.175
|
1.075
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
63
|
41
|
8
|
53
|
41
|
|
6. Phải trả người lao động
|
486
|
560
|
507
|
1.015
|
535
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
713
|
557
|
544
|
675
|
742
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
48.424
|
9.746
|
10.587
|
11.427
|
27.599
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.312
|
1.286
|
1.262
|
1.238
|
1.223
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
220
|
39.220
|
39.220
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
220
|
220
|
220
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
39.000
|
39.000
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
734.552
|
739.723
|
739.937
|
740.163
|
740.367
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
734.552
|
739.723
|
739.937
|
740.163
|
740.367
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
785.731
|
785.731
|
785.731
|
785.731
|
785.731
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-348
|
-348
|
-348
|
-348
|
-348
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
610
|
610
|
610
|
610
|
610
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-51.441
|
-46.270
|
-46.056
|
-45.830
|
-45.626
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-46.646
|
-46.646
|
-46.270
|
-46.056
|
-45.830
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4.795
|
376
|
214
|
226
|
204
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
837.171
|
844.999
|
843.534
|
839.027
|
855.976
|