|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,313,406
|
23,157,965
|
13,788,308
|
8,925,465
|
7,009,010
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,234
|
5,935
|
2,045
|
1,303
|
2,042
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21,312,172
|
23,152,030
|
13,786,263
|
8,924,162
|
7,006,969
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,824,636
|
23,181,900
|
13,716,557
|
8,902,459
|
7,002,850
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,487,536
|
-29,870
|
69,706
|
21,703
|
4,118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
108,144
|
110,190
|
121,163
|
244,846
|
28,017
|
|
7. Chi phí tài chính
|
186,469
|
359,895
|
345,631
|
234,223
|
146,111
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
165,814
|
239,884
|
277,438
|
202,190
|
138,376
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
36,527
|
8,507
|
-6,160
|
-82,397
|
-1,357
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
221,169
|
215,556
|
126,114
|
93,035
|
68,965
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
123,817
|
128,432
|
630,800
|
226,557
|
-80,969
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,100,753
|
-615,055
|
-917,835
|
-295,863
|
-103,330
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,552
|
43,645
|
54,872
|
138,632
|
421,955
|
|
13. Chi phí khác
|
11,491
|
14,784
|
50,270
|
104,128
|
71,918
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,060
|
28,861
|
4,602
|
34,503
|
350,036
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,102,813
|
-586,194
|
-913,233
|
-261,360
|
246,707
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
210,029
|
15,474
|
5,528
|
24,584
|
61,673
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-10,276
|
43,161
|
540
|
769
|
-41
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
199,753
|
58,635
|
6,068
|
25,353
|
61,632
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
903,060
|
-644,829
|
-919,301
|
-286,713
|
185,075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
27,678
|
-72,163
|
-40,013
|
-17,060
|
17,627
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
875,382
|
-572,666
|
-879,289
|
-269,653
|
167,448
|