DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -37,05 | -118,59 | -37,23 | 19,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,79 | -6,67 | -3,21 | 2,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,78 | 2,23 | 1,87 | 1,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,79 | 7,97 | 6,20 | 4,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 23.152,03 | 13.786,26 | 8.924,16 | 7.006,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,63 | -40,45 | -35,27 | -21,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -0,13 | 0,51 | 0,24 | 0,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,50 | -4,61 | -0,66 | 5,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 169,27 | 143,64 | 441,71 | 64,07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 110,00 | 100,66 | 109,70 | 75,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,22 | 43,62 | 63,26 | 75,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 26,19 | 22,75 | 26,50 | 22,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,14 | 53,48 | 58,24 | 63,20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 98,89 | 105,42 | 126,24 | 140,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 280,43 | -1.025,14 | -622,62 | -577,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 0,80 | 0,83 | 0,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,56 | 0,59 | 0,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,36 | 0,35 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,80 | 6,94 | 5,15 | 3,56 |