|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
128.321
|
150.037
|
174.347
|
105.830
|
164.303
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.676
|
8.240
|
11.807
|
8.664
|
9.230
|
|
1. Tiền
|
10.676
|
8.240
|
9.917
|
8.664
|
9.230
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1.890
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21.875
|
18.171
|
12.174
|
18.435
|
20.945
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.682
|
17.218
|
11.982
|
18.167
|
19.385
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
100
|
594
|
138
|
243
|
1.506
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
332
|
599
|
293
|
264
|
293
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-239
|
-239
|
-239
|
-239
|
-239
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
94.132
|
121.991
|
148.434
|
77.268
|
124.235
|
|
1. Hàng tồn kho
|
94.132
|
124.118
|
155.440
|
80.538
|
126.269
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-2.126
|
-7.007
|
-3.270
|
-2.034
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.638
|
1.634
|
1.931
|
1.463
|
9.893
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
12
|
110
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.638
|
1.634
|
1.931
|
1.451
|
9.783
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
58.370
|
50.833
|
48.626
|
45.206
|
41.084
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
9
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
9
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
55.211
|
48.750
|
46.154
|
41.363
|
37.697
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50.422
|
44.086
|
41.605
|
36.921
|
33.123
|
|
- Nguyên giá
|
149.228
|
149.361
|
152.198
|
151.155
|
151.412
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98.806
|
-105.275
|
-110.592
|
-114.234
|
-118.289
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.789
|
4.664
|
4.548
|
4.442
|
4.574
|
|
- Nguyên giá
|
6.598
|
6.598
|
6.598
|
6.598
|
6.858
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.809
|
-1.934
|
-2.050
|
-2.156
|
-2.284
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
55
|
0
|
0
|
110
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
55
|
0
|
0
|
110
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.159
|
2.028
|
2.473
|
3.834
|
3.277
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.159
|
2.028
|
2.473
|
3.834
|
3.277
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
186.690
|
200.870
|
222.973
|
151.036
|
205.387
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
106.354
|
114.196
|
127.316
|
53.801
|
100.841
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
96.340
|
109.382
|
126.275
|
53.801
|
100.841
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
82.039
|
98.235
|
112.622
|
42.616
|
84.938
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.354
|
1.323
|
2.873
|
2.806
|
4.079
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
228
|
339
|
174
|
352
|
1.148
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
134
|
89
|
191
|
726
|
629
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.849
|
5.922
|
6.029
|
3.477
|
6.090
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.200
|
2.081
|
2.419
|
1.331
|
1.583
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
822
|
731
|
868
|
417
|
798
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.714
|
662
|
1.099
|
2.076
|
1.576
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.014
|
4.814
|
1.040
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10.014
|
4.814
|
1.040
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
80.337
|
86.674
|
95.657
|
97.235
|
104.546
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
80.337
|
86.674
|
95.657
|
97.235
|
104.546
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
442
|
442
|
442
|
442
|
442
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-49
|
-49
|
-49
|
-49
|
-49
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.975
|
14.975
|
14.975
|
14.975
|
14.975
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.968
|
21.305
|
30.289
|
31.867
|
39.178
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.470
|
10.747
|
13.643
|
16.837
|
23.012
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.498
|
10.558
|
16.646
|
15.029
|
16.166
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
186.690
|
200.870
|
222.973
|
151.036
|
205.387
|