DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,86 | 12,18 | 17,40 | 15,46 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,21 | 1,99 | 3,25 | 3,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,77 | 2,64 | 2,30 | 3,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 2,32 | 2,33 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 704,37 | 529,57 | 512,20 | 478,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31,51 | -24,82 | -3,28 | -6,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,15 | 10,26 | 11,89 | 11,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,84 | 2,92 | 4,39 | 4,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,83 | 68,64 | 75,13 | 77,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,77 | 99,56 | 98,58 | 94,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,34 | 12,52 | 8,68 | 14,07 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,56 | 96,66 | 127,26 | 70,55 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,55 | 1,03 | 2,35 | 2,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 66,50 | 103,41 | 124,24 | 80,77 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,98 | 40,65 | 48,07 | 52,03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,37 | 1,38 | 1,97 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,24 | 0,19 | 0,50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,25 | 0,22 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,32 | 1,33 | 0,55 |