DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,18 | 17,40 | 15,46 | 15,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,99 | 3,25 | 3,14 | 2,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,64 | 2,30 | 3,17 | 2,94 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 2,33 | 1,55 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 529,57 | 512,20 | 478,24 | 602,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,82 | -3,28 | -6,63 | 26,07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,26 | 11,89 | 11,83 | 9,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,92 | 4,39 | 4,28 | 3,53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68,64 | 75,13 | 77,66 | 78,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,56 | 98,58 | 94,51 | 96,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,52 | 8,68 | 14,07 | 12,68 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 96,66 | 127,26 | 70,55 | 85,54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,03 | 2,35 | 2,46 | 2,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 103,41 | 124,24 | 80,77 | 99,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 40,65 | 48,07 | 52,03 | 63,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,38 | 1,97 | 1,63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,24 | 0,19 | 0,50 | 0,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,22 | 0,30 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,33 | 0,55 | 0,96 |