|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
8.214.653
|
8.497.715
|
8.185.140
|
9.149.135
|
5.401.563
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
17.644.155
|
16.074.591
|
17.032.478
|
17.820.517
|
18.059.258
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
88.241.176
|
76.157.728
|
100.602.320
|
117.154.937
|
172.510.005
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
80.634.247
|
75.662.919
|
100.272.838
|
110.764.889
|
171.011.762
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
7.606.929
|
494.809
|
329.482
|
6.390.048
|
1.498.243
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
0
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
55.234
|
234.999
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
530.448.003
|
553.760.842
|
577.041.997
|
590.505.804
|
606.336.391
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
539.314.658
|
564.327.201
|
587.960.029
|
606.048.204
|
626.392.336
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-8.866.655
|
-10.566.359
|
-10.918.032
|
-15.542.400
|
-20.055.945
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
85.648.177
|
84.005.851
|
84.045.030
|
94.107.078
|
92.129.699
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
23.554.968
|
21.735.039
|
19.625.915
|
29.695.789
|
33.048.362
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
75.363.197
|
74.040.800
|
76.133.976
|
72.551.848
|
67.177.859
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-13.269.988
|
-11.769.988
|
-11.714.861
|
-8.140.559
|
-8.096.522
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
82.204
|
82.204
|
82.140
|
82.140
|
81.971
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
96.642
|
96.642
|
96.642
|
96.642
|
96.642
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-14.438
|
-14.438
|
-14.502
|
-14.502
|
-14.671
|
|
X. Tài sản cố định
|
7.355.128
|
7.357.477
|
7.205.630
|
7.110.464
|
7.044.615
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.375.198
|
4.373.022
|
4.269.750
|
4.176.697
|
4.132.288
|
|
- Nguyên giá
|
8.871.194
|
9.023.809
|
9.042.283
|
9.105.325
|
9.174.353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.495.996
|
-4.650.787
|
-4.772.533
|
-4.928.628
|
-5.042.065
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.979.930
|
2.984.455
|
2.935.880
|
2.933.767
|
2.912.327
|
|
- Nguyên giá
|
5.004.011
|
5.062.551
|
5.064.865
|
5.112.794
|
5.119.219
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.024.081
|
-2.078.096
|
-2.128.985
|
-2.179.027
|
-2.206.892
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
0
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
15.503
|
15.012
|
14.521
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
39.182
|
39.182
|
39.182
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
-23.679
|
-24.170
|
-24.661
|
|
XII. Tài sản có khác
|
10.461.050
|
11.156.918
|
13.128.986
|
12.941.724
|
15.306.781
|
|
1. Các khoản phải thu
|
6.727.957
|
7.230.656
|
8.676.229
|
8.206.982
|
10.154.534
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
5.239.563
|
5.486.655
|
4.696.251
|
5.707.679
|
5.668.785
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
542.460
|
542.526
|
542.728
|
544.383
|
552.729
|
|
4. Tài sản có khác
|
1.488.492
|
1.434.614
|
2.760.875
|
2.069.330
|
2.522.670
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-3.537.422
|
-3.537.533
|
-3.547.097
|
-3.586.650
|
-3.591.937
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
748.094.546
|
757.093.326
|
807.339.224
|
848.942.045
|
917.119.803
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
54.255
|
4.336.215
|
5.246.934
|
325.215
|
22.246.916
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
70.655.292
|
56.408.256
|
60.686.995
|
82.473.757
|
156.037.068
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
61.323.310
|
53.415.202
|
57.569.007
|
74.348.457
|
152.124.968
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
9.331.982
|
2.993.054
|
3.117.988
|
8.125.300
|
3.912.100
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
566.881.814
|
585.569.336
|
624.314.777
|
641.102.057
|
617.341.672
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
54.007
|
275.515
|
28.358
|
0
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
449.009
|
473.523
|
511.431
|
512.533
|
568.659
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
36.753.523
|
34.031.754
|
36.558.656
|
38.779.004
|
39.184.704
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
18.274.576
|
18.136.350
|
20.170.866
|
23.044.687
|
20.874.040
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
8.510.442
|
9.057.440
|
9.400.538
|
10.599.119
|
11.245.693
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
29.811
|
29.811
|
29.811
|
29.811
|
26.010
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
9.710.254
|
9.024.668
|
10.715.723
|
12.390.901
|
9.463.739
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
24.069
|
24.431
|
24.794
|
24.856
|
138.598
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
54.972.070
|
57.862.377
|
59.821.207
|
62.704.792
|
59.866.744
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
20.601.582
|
20.601.582
|
20.601.582
|
20.601.582
|
20.601.582
|
|
- Vốn điều lệ
|
18.852.157
|
18.852.157
|
18.852.157
|
18.852.157
|
18.852.157
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
1.121
|
1.121
|
1.121
|
1.121
|
1.121
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1.747.651
|
1.747.651
|
1.747.651
|
1.747.651
|
1.747.651
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Vốn khác
|
653
|
653
|
653
|
653
|
653
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
6.082.598
|
6.082.598
|
8.024.474
|
8.024.474
|
8.024.349
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-138.225
|
-148.612
|
46.714
|
28.067
|
-53.413
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
28.426.115
|
31.326.809
|
31.148.437
|
34.050.669
|
31.294.226
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
0
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
748.094.546
|
757.093.326
|
807.339.224
|
848.942.045
|
917.119.803
|