Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 79.094 90.922 91.902 86.105 87.652
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.518 13.277 12.236 9.832 6.205
1. Tiền 6.518 13.277 12.236 9.832 6.205
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 18.940 11.743 8.940
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 18.940 11.743 8.940
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 68.395 71.632 57.183 62.284 68.892
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.831 11.913 8.090 5.121 3.893
2. Trả trước cho người bán 42.987 39.143 39.251 46.961 51.525
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10.000 8.940 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.602 11.661 9.867 10.227 13.500
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25 -25 -25 -25 -25
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.181 6.014 3.543 2.246 3.614
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 52 52
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.915 6.014 3.543 2.194 1.661
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 266 0 0 0 1.901
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 434.478 483.543 485.528 487.827 491.529
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 154 0 154
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 154 0 154
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 174.322 171.410 168.528 165.646 162.765
1. Tài sản cố định hữu hình 174.322 171.410 168.528 165.646 162.765
- Nguyên giá 451.888 451.888 451.888 451.888 451.888
- Giá trị hao mòn lũy kế -277.566 -280.479 -283.360 -286.242 -289.124
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 256.835 309.120 314.068 319.639 326.286
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 256.835 309.120 314.068 319.639 326.286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.321 3.013 2.777 2.542 2.324
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.321 3.013 2.777 2.542 2.324
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 513.572 574.465 577.430 573.932 579.180
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 255.301 296.076 284.931 275.936 281.747
I. Nợ ngắn hạn 67.118 96.666 111.530 114.322 123.764
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 42.893 41.755 59.144 62.199 72.110
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18.182 45.348 44.243 43.743 43.953
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.353 5.750 5.671 4.964 4.963
6. Phải trả người lao động 252 1.108 291 302 388
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.550 231 343 1.308 213
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.888 2.475 1.839 1.806 2.137
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 188.183 199.410 173.401 161.615 157.983
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 506 0 1.539
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 188.183 199.410 172.895 161.615 156.443
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 258.271 278.389 292.499 297.996 297.433
I. Vốn chủ sở hữu 258.271 278.389 292.499 297.996 297.433
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 148.207 148.207 148.207 148.207 148.207
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 110.064 130.182 144.292 149.789 149.227
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 74.073 74.073 130.107 130.107 130.107
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.991 56.109 14.185 19.682 19.120
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 513.572 574.465 577.430 573.932 579.180