|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
32.636
|
18.060
|
20.389
|
25.610
|
30.745
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-4.614
|
-1.536
|
-8.285
|
-20.972
|
-1.711
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.391
|
-2.049
|
-1.154
|
-1.225
|
-2.130
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.048
|
-1.005
|
-921
|
-842
|
-927
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-3.459
|
0
|
|
-2.500
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.036
|
8.070
|
3.808
|
4.448
|
3.907
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.910
|
-4.062
|
-5.680
|
-5.599
|
-5.686
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23.708
|
14.020
|
8.156
|
1.419
|
21.698
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.287
|
-4.141
|
-4.264
|
-4.334
|
-4.516
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.000
|
|
-5.000
|
|
-10.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5.000
|
|
0
|
1.500
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
69
|
26
|
2
|
1
|
3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.218
|
-4.115
|
-9.262
|
-2.833
|
-14.513
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
16.189
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-11.798
|
-10.798
|
-6.809
|
-8.016
|
-8.226
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11.798
|
-10.798
|
-6.809
|
8.173
|
-8.226
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.692
|
-893
|
-7.915
|
6.759
|
-1.041
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.634
|
15.326
|
14.432
|
6.518
|
13.276
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.326
|
14.432
|
6.518
|
13.277
|
12.236
|