|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25.258
|
18.818
|
15.697
|
29.795
|
24.645
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
25.258
|
18.818
|
15.697
|
29.795
|
24.645
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.153
|
4.748
|
4.866
|
5.358
|
5.143
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21.104
|
14.069
|
10.831
|
24.437
|
19.502
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
121
|
113
|
149
|
156
|
197
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.549
|
1.508
|
1.405
|
1.325
|
1.432
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.549
|
1.508
|
1.405
|
1.325
|
1.432
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
451
|
557
|
510
|
836
|
491
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.225
|
12.117
|
9.065
|
22.432
|
17.776
|
|
12. Thu nhập khác
|
279
|
83
|
0
|
73
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
151
|
525
|
10
|
195
|
35
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
128
|
-442
|
-10
|
-122
|
-35
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.353
|
11.675
|
9.055
|
22.310
|
17.741
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.935
|
1.212
|
907
|
2.188
|
3.555
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.935
|
1.212
|
907
|
2.188
|
3.555
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.418
|
10.464
|
8.148
|
20.122
|
14.185
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.418
|
10.464
|
8.148
|
20.122
|
14.185
|