|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,818
|
15,697
|
29,795
|
24,645
|
13,827
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18,818
|
15,697
|
29,795
|
24,645
|
13,827
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,748
|
4,866
|
5,358
|
5,143
|
4,801
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,069
|
10,831
|
24,437
|
19,502
|
9,026
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
113
|
149
|
156
|
197
|
310
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,508
|
1,405
|
1,325
|
1,432
|
1,440
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,508
|
1,405
|
1,325
|
1,432
|
1,440
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
557
|
510
|
836
|
491
|
831
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,117
|
9,065
|
22,432
|
17,776
|
7,065
|
|
12. Thu nhập khác
|
83
|
0
|
73
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
525
|
10
|
195
|
35
|
155
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-442
|
-10
|
-122
|
-35
|
-155
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,675
|
9,055
|
22,310
|
17,741
|
6,910
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,212
|
907
|
2,188
|
3,555
|
1,382
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,212
|
907
|
2,188
|
3,555
|
1,382
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,464
|
8,148
|
20,122
|
14,185
|
5,528
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,464
|
8,148
|
20,122
|
14,185
|
5,528
|