Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25.258 18.818 15.697 29.795 24.645
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25.258 18.818 15.697 29.795 24.645
4. Giá vốn hàng bán 4.153 4.748 4.866 5.358 5.143
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21.104 14.069 10.831 24.437 19.502
6. Doanh thu hoạt động tài chính 121 113 149 156 197
7. Chi phí tài chính 1.549 1.508 1.405 1.325 1.432
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.549 1.508 1.405 1.325 1.432
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 451 557 510 836 491
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19.225 12.117 9.065 22.432 17.776
12. Thu nhập khác 279 83 0 73 0
13. Chi phí khác 151 525 10 195 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 128 -442 -10 -122 -35
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.353 11.675 9.055 22.310 17.741
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.935 1.212 907 2.188 3.555
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.935 1.212 907 2.188 3.555
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17.418 10.464 8.148 20.122 14.185
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17.418 10.464 8.148 20.122 14.185