|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
115.332
|
148.380
|
166.751
|
98.803
|
42.250
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
45.977
|
35.690
|
10.776
|
11.628
|
11.154
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
43.952
|
43.285
|
36.402
|
28.826
|
29.399
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.452
|
712
|
-1.726
|
1.887
|
1.827
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
72
|
-256
|
228
|
-83
|
53
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.509
|
-13.220
|
-29.890
|
-23.038
|
-26.761
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.011
|
5.168
|
5.763
|
4.037
|
6.635
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
161.309
|
184.070
|
177.527
|
110.431
|
53.404
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-23.697
|
88.519
|
35.346
|
-25.701
|
4.114
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-71.703
|
39.298
|
17.393
|
21.343
|
41.913
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
94.988
|
-62.304
|
3.507
|
-33.180
|
-26.697
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.869
|
2.423
|
3.899
|
2.285
|
-1.336
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.419
|
-4.524
|
-5.763
|
-3.955
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-26.804
|
-28.649
|
-36.747
|
-22.077
|
-6.266
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11.933
|
-2.458
|
-262
|
0
|
-19.829
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
120.609
|
216.376
|
194.900
|
49.146
|
45.304
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8.226
|
-37.893
|
-16.867
|
-52.131
|
-355.571
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
58
|
612
|
19
|
144
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-255.487
|
-396.774
|
-563.370
|
-954.561
|
-916.288
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
271.487
|
210.254
|
473.400
|
858.481
|
1.077.625
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9.377
|
11.662
|
30.378
|
21.259
|
27.697
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
17.209
|
-212.140
|
-76.440
|
-126.808
|
-166.536
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
788.298
|
601.056
|
346.982
|
508.782
|
648.757
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-868.294
|
-574.738
|
-455.114
|
-397.270
|
-528.784
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25.665
|
-23.098
|
-30.028
|
-33.364
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-105.661
|
3.220
|
-138.160
|
78.147
|
119.973
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32.157
|
7.456
|
-19.700
|
485
|
-1.259
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32.816
|
64.897
|
72.529
|
52.975
|
53.841
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-77
|
176
|
146
|
185
|
-53
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
64.897
|
72.529
|
52.975
|
53.646
|
52.529
|