DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,03 | 15,96 | 8,71 | 3,03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,21 | 8,80 | 5,04 | 1,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,54 | 1,23 | 1,11 | 1,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,48 | 1,55 | 1,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.878,07 | 1.505,50 | 1.505,96 | 1.522,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,23 | -19,84 | 0,03 | 1,07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,21 | 17,34 | 14,52 | 11,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,18 | 11,46 | 6,83 | 3,21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,63 | 96,66 | 96,07 | 86,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,58 | 79,41 | 76,86 | 64,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,83 | 77,87 | 84,80 | 90,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 39,59 | 46,16 | 38,57 | 26,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 66,98 | 88,68 | 79,98 | 81,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 178,55 | 228,66 | 253,85 | 214,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 433,36 | 554,21 | 572,22 | 300,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,89 | 2,43 | 2,20 | 1,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,53 | 2,02 | 1,92 | 1,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,23 | 0,23 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,48 | 0,55 | 0,67 |