|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9.941
|
3.394
|
|
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9.941
|
3.394
|
|
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.864
|
3.363
|
|
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
77
|
30
|
|
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
581
|
691
|
576
|
991
|
-222
|
|
7. Chi phí tài chính
|
150
|
34
|
|
|
-234
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
150
|
34
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
544
|
603
|
377
|
815
|
755
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-36
|
84
|
199
|
176
|
-742
|
|
12. Thu nhập khác
|
230
|
|
|
0
|
491
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
0
|
7
|
1
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
226
|
0
|
-7
|
-1
|
477
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
190
|
84
|
192
|
175
|
-266
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
39
|
17
|
40
|
38
|
49
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
39
|
17
|
40
|
38
|
49
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
152
|
67
|
152
|
137
|
-315
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2
|
2
|
|
-15
|
25
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
150
|
65
|
152
|
152
|
-340
|