Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9.941 3.394 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9.941 3.394 0
4. Giá vốn hàng bán 9.864 3.363 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77 30 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 581 691 576 991 -222
7. Chi phí tài chính 150 34 -234
-Trong đó: Chi phí lãi vay 150 34 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 544 603 377 815 755
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -36 84 199 176 -742
12. Thu nhập khác 230 0 491
13. Chi phí khác 4 0 7 1 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 226 0 -7 -1 477
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 190 84 192 175 -266
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 39 17 40 38 49
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 39 17 40 38 49
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 152 67 152 137 -315
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2 2 -15 25
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 150 65 152 152 -340