|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231.747
|
414.229
|
217.843
|
86.478
|
379.425
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.992
|
4
|
14
|
7
|
5
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
229.755
|
414.225
|
217.829
|
86.471
|
379.420
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
132.534
|
225.934
|
81.406
|
48.458
|
181.263
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
97.221
|
188.292
|
136.424
|
38.013
|
198.157
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20.843
|
6.406
|
6.988
|
11.540
|
9.345
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.655
|
6.202
|
7.553
|
6.454
|
6.610
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.647
|
6.202
|
7.548
|
6.454
|
6.597
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.178
|
12.104
|
1.621
|
79
|
133
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.079
|
21.021
|
16.211
|
6.400
|
29.337
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
92.152
|
155.371
|
118.026
|
36.619
|
171.423
|
|
12. Thu nhập khác
|
197
|
1.320
|
205
|
1
|
383
|
|
13. Chi phí khác
|
54
|
2
|
|
11.002
|
28.679
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
142
|
1.318
|
205
|
-11.000
|
-28.296
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
92.294
|
156.689
|
118.231
|
25.619
|
143.127
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.118
|
30.341
|
23.303
|
4.798
|
43.280
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
-3.166
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17.118
|
30.341
|
23.303
|
4.798
|
40.113
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
75.176
|
126.349
|
94.928
|
20.821
|
103.014
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
75.176
|
126.349
|
94.928
|
20.821
|
103.014
|