単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231,747 414,229 217,843 86,478 379,425
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,992 4 14 7 5
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 229,755 414,225 217,829 86,471 379,420
4. Giá vốn hàng bán 132,534 225,934 81,406 48,458 181,263
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 97,221 188,292 136,424 38,013 198,157
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,843 6,406 6,988 11,540 9,345
7. Chi phí tài chính 6,655 6,202 7,553 6,454 6,610
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,647 6,202 7,548 6,454 6,597
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,178 12,104 1,621 79 133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,079 21,021 16,211 6,400 29,337
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 92,152 155,371 118,026 36,619 171,423
12. Thu nhập khác 197 1,320 205 1 383
13. Chi phí khác 54 2 11,002 28,679
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 142 1,318 205 -11,000 -28,296
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 92,294 156,689 118,231 25,619 143,127
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,118 30,341 23,303 4,798 43,280
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,166
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17,118 30,341 23,303 4,798 40,113
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 75,176 126,349 94,928 20,821 103,014
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 75,176 126,349 94,928 20,821 103,014