Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 262.432 164.765 231.747 414.229 217.843
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4 4 1.992 4 14
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 262.428 164.761 229.755 414.225 217.829
4. Giá vốn hàng bán 112.903 79.196 132.534 225.934 81.406
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 149.525 85.565 97.221 188.292 136.424
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.146 15.084 20.843 6.406 6.988
7. Chi phí tài chính 10.348 8.289 6.655 6.202 7.553
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.898 6.647 6.202 7.548
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 335 2.388 2.178 12.104 1.621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.452 16.775 17.079 21.021 16.211
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 126.536 73.196 92.152 155.371 118.026
12. Thu nhập khác 0 197 1.320 205
13. Chi phí khác 100 92 54 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -100 -92 142 1.318 205
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 126.436 73.104 92.294 156.689 118.231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24.208 13.515 17.118 30.341 23.303
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24.208 13.515 17.118 30.341 23.303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 102.227 59.589 75.176 126.349 94.928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 102.227 59.589 75.176 126.349 94.928