Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.774.235 1.412.207 1.660.325 1.795.604 2.314.513
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 648.255 274.965 660.127 191.488 703.536
1. Tiền 25.255 40.365 22.527 12.988 24.436
2. Các khoản tương đương tiền 623.000 234.600 637.600 178.500 679.100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 349.326 349.326 219.326 219.326 219.326
1. Chứng khoán kinh doanh 219.326 219.326 219.326 219.326 219.326
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 130.000 130.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 660.168 670.879 664.078 1.268.144 1.275.061
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 47.201 57.657 57.056 62.070 66.037
2. Trả trước cho người bán 599.666 599.775 600.174 599.471 600.807
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.329 18.474 16.167 615.922 617.449
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.027 -5.027 -9.319 -9.319 -9.233
IV. Tổng hàng tồn kho 115.926 116.152 116.119 116.231 116.315
1. Hàng tồn kho 115.926 116.152 116.119 116.231 116.315
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 559 886 676 414 275
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 559 886 676 414 275
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.144.840 2.742.202 2.707.550 2.685.478 2.478.877
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 618.258 618.258 618.258 618.258
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 618.258 618.258 618.258 618.258
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231.387 227.912 225.688 222.251 211.357
1. Tài sản cố định hữu hình 224.738 221.309 219.132 215.742 204.895
- Nguyên giá 336.718 336.718 337.968 338.020 317.436
- Giá trị hao mòn lũy kế -111.980 -115.409 -118.836 -122.278 -112.541
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.649 6.602 6.556 6.509 6.462
- Nguyên giá 9.260 9.260 9.260 9.260 9.260
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.610 -2.657 -2.704 -2.751 -2.797
III. Bất động sản đầu tư 1.227.657 1.211.756 1.181.009 1.164.216 971.833
- Nguyên giá 2.021.099 2.020.856 2.000.366 2.000.366 1.675.900
- Giá trị hao mòn lũy kế -793.441 -809.100 -819.357 -836.150 -704.067
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11.354 11.354 11.402 11.527 11.183
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.354 11.354 11.402 11.527 11.183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 674.442 672.923 671.194 669.226 666.246
1. Chi phí trả trước dài hạn 674.442 672.923 671.194 669.226 666.246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.919.075 4.154.409 4.367.875 4.481.081 4.793.390
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.009.029 3.190.935 3.433.417 3.475.796 3.737.348
I. Nợ ngắn hạn 210.794 247.106 262.790 259.207 228.118
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.707 10.010 9.220 7.674 7.105
4. Người mua trả tiền trước 4.175 4.175 4.175 4.175 4.175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.135 24.111 15.923 13.579 8.214
6. Phải trả người lao động 5.845 0 0 0 5.987
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.336 19.098 19.780 19.287 19.615
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 101.992 144.843 146.422 144.767 132.212
11. Phải trả ngắn hạn khác 41.179 32.258 50.230 54.296 35.748
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14.424 12.612 17.040 15.429 15.062
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.798.235 2.943.829 3.170.627 3.216.590 3.509.230
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 16.656 16.528 16.401 16.273 16.145
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 81.671 80.720 58.749 56.027 49.713
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2.699.908 2.846.580 3.095.477 3.144.290 3.443.371
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 910.046 963.474 934.458 1.005.285 1.056.041
I. Vốn chủ sở hữu 910.046 963.474 934.458 1.005.285 1.056.041
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 548.980 548.980 548.980 548.980 548.980
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 94.764 94.404 122.134 122.134 193.124
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 266.302 320.091 263.344 334.171 313.938
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 107.738 264.261 148.639 148.639 148.639
- LNST chưa phân phối kỳ này 158.564 55.829 114.705 185.533 165.299
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.919.075 4.154.409 4.367.875 4.481.081 4.793.390