|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.660.325
|
1.795.604
|
2.314.513
|
2.563.775
|
2.688.854
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
660.127
|
191.488
|
703.536
|
837.226
|
28.669
|
|
1. Tiền
|
22.527
|
12.988
|
24.436
|
28.626
|
28.669
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
637.600
|
178.500
|
679.100
|
808.600
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
219.326
|
219.326
|
219.326
|
837.583
|
1.837.163
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
219.326
|
219.326
|
219.326
|
219.326
|
219.326
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-18.851
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
618.258
|
1.636.688
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
664.078
|
1.268.144
|
1.275.061
|
712.859
|
664.667
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
57.056
|
62.070
|
66.037
|
104.641
|
63.009
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
600.174
|
599.471
|
600.807
|
600.099
|
599.928
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.167
|
615.922
|
617.449
|
17.351
|
15.342
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.319
|
-9.319
|
-9.233
|
-9.233
|
-13.612
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116.119
|
116.231
|
116.315
|
116.681
|
119.976
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116.119
|
116.231
|
116.315
|
116.681
|
119.976
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
676
|
414
|
275
|
59.425
|
38.379
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
676
|
414
|
275
|
487
|
433
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
58.938
|
37.123
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
823
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.707.550
|
2.685.478
|
2.478.877
|
2.456.388
|
2.414.441
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
618.258
|
618.258
|
618.258
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
618.258
|
618.258
|
618.258
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
225.688
|
222.251
|
211.357
|
208.983
|
205.955
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
219.132
|
215.742
|
204.895
|
202.568
|
199.586
|
|
- Nguyên giá
|
337.968
|
338.020
|
317.436
|
318.076
|
318.076
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118.836
|
-122.278
|
-112.541
|
-115.509
|
-118.490
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.556
|
6.509
|
6.462
|
6.416
|
6.369
|
|
- Nguyên giá
|
9.260
|
9.260
|
9.260
|
9.260
|
9.260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.704
|
-2.751
|
-2.797
|
-2.844
|
-2.891
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.181.009
|
1.164.216
|
971.833
|
942.416
|
907.014
|
|
- Nguyên giá
|
2.000.366
|
2.000.366
|
1.675.900
|
1.655.426
|
1.621.934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-819.357
|
-836.150
|
-704.067
|
-713.010
|
-714.921
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.402
|
11.527
|
11.183
|
10.992
|
10.992
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.402
|
11.527
|
11.183
|
10.992
|
10.992
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
671.194
|
669.226
|
666.246
|
1.293.997
|
1.290.479
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
671.194
|
669.226
|
666.246
|
1.293.997
|
1.290.479
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.367.875
|
4.481.081
|
4.793.390
|
5.020.163
|
5.103.295
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.433.417
|
3.475.796
|
3.737.348
|
3.896.177
|
4.048.621
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
262.790
|
259.207
|
228.118
|
363.221
|
372.005
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.220
|
7.674
|
7.105
|
100.656
|
99.446
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.175
|
4.175
|
4.175
|
4.175
|
4.175
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15.923
|
13.579
|
8.214
|
10.412
|
3.270
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
5.987
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.780
|
19.287
|
19.615
|
19.594
|
19.550
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
146.422
|
144.767
|
132.212
|
178.014
|
172.879
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50.230
|
54.296
|
35.748
|
35.970
|
57.110
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17.040
|
15.429
|
15.062
|
14.400
|
15.575
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.170.627
|
3.216.590
|
3.509.230
|
3.532.956
|
3.676.617
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
16.401
|
16.273
|
16.145
|
16.018
|
15.890
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
58.749
|
56.027
|
49.713
|
48.374
|
45.220
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.095.477
|
3.144.290
|
3.443.371
|
3.468.564
|
3.615.507
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
934.458
|
1.005.285
|
1.056.041
|
1.123.986
|
1.054.674
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
934.458
|
1.005.285
|
1.056.041
|
1.123.986
|
1.054.674
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
548.980
|
548.980
|
548.980
|
548.980
|
548.980
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
122.134
|
122.134
|
193.124
|
193.124
|
193.124
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
263.344
|
334.171
|
313.938
|
381.882
|
312.570
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
148.639
|
148.639
|
148.639
|
313.938
|
201.023
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
114.705
|
185.533
|
165.299
|
67.945
|
111.547
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.367.875
|
4.481.081
|
4.793.390
|
5.020.163
|
5.103.295
|