Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 141.189 112.985 288.149 133.065 132.408
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 141.189 112.985 288.149 133.065 132.408
4. Giá vốn hàng bán 54.322 39.702 215.085 52.058 54.513
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 86.868 73.283 73.064 81.007 77.895
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.118 15.979 4.173 8.727 14.591
7. Chi phí tài chính 36 34 34 41 18.892
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25 26 26 33 33
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 8.404 579 767 375 10.004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.983 5.897 12.662 4.298 9.004
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 73.562 82.752 63.775 85.020 54.586
12. Thu nhập khác 208 4.520 7.995 0
13. Chi phí khác 32 823 7.918 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 176 3.697 76 -10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 73.737 86.448 63.851 85.010 54.586
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14.811 15.327 13.095 17.065 10.983
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14.811 15.327 13.095 17.065 10.983
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 58.926 71.122 50.756 67.945 43.602
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 58.926 71.122 50.756 67.945 43.602