|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
141.189
|
112.985
|
288.149
|
133.065
|
132.408
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
141.189
|
112.985
|
288.149
|
133.065
|
132.408
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
54.322
|
39.702
|
215.085
|
52.058
|
54.513
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86.868
|
73.283
|
73.064
|
81.007
|
77.895
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.118
|
15.979
|
4.173
|
8.727
|
14.591
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36
|
34
|
34
|
41
|
18.892
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25
|
26
|
26
|
33
|
33
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.404
|
579
|
767
|
375
|
10.004
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.983
|
5.897
|
12.662
|
4.298
|
9.004
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
73.562
|
82.752
|
63.775
|
85.020
|
54.586
|
|
12. Thu nhập khác
|
208
|
4.520
|
7.995
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
32
|
823
|
7.918
|
10
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
176
|
3.697
|
76
|
-10
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
73.737
|
86.448
|
63.851
|
85.010
|
54.586
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14.811
|
15.327
|
13.095
|
17.065
|
10.983
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.811
|
15.327
|
13.095
|
17.065
|
10.983
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
58.926
|
71.122
|
50.756
|
67.945
|
43.602
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
58.926
|
71.122
|
50.756
|
67.945
|
43.602
|