|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
73.080
|
137.271
|
236.275
|
232.165
|
293.883
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
100.029
|
61.831
|
67.327
|
56.817
|
58.487
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
73.554
|
69.640
|
73.656
|
78.533
|
83.897
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-502
|
69
|
1.122
|
3.178
|
4.205
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.641
|
-15.202
|
-7.729
|
-26.069
|
-29.718
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
33.618
|
7.325
|
278
|
1.175
|
103
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
173.109
|
199.102
|
303.603
|
288.982
|
352.370
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
119.337
|
988
|
-915.990
|
-498.886
|
-1.240.316
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-24.657
|
-15.084
|
-27.424
|
16.287
|
192.675
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
343.504
|
248.959
|
-78.496
|
329.144
|
728.931
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-521.109
|
-2.665
|
-2.478
|
8.190
|
8.481
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-222.213
|
2.888
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-34.573
|
-8.399
|
-504
|
-1.386
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12.797
|
-29.227
|
-39.500
|
-43.946
|
-59.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.640
|
-4.671
|
-2.774
|
-4.208
|
-5.252
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-181.038
|
391.891
|
-763.563
|
94.177
|
-22.112
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-84.186
|
-103.539
|
824.256
|
939.493
|
-1.611
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
14
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-80.000
|
-90.000
|
0
|
-260.900
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
12.000
|
130.000
|
40.000
|
130.900
|
130.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.900
|
14.439
|
13.697
|
22.954
|
31.350
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-145.287
|
-49.086
|
877.953
|
832.447
|
159.740
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
407.855
|
0
|
29.904
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-275.182
|
-386.706
|
-109.500
|
-248.904
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-54.898
|
-82.248
|
-55.627
|
-70.638
|
-82.347
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
77.775
|
-468.954
|
-135.223
|
-319.542
|
-82.347
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-248.550
|
-126.148
|
-20.833
|
607.082
|
55.281
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
436.702
|
188.153
|
62.004
|
41.173
|
648.255
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
188.153
|
62.004
|
41.173
|
648.255
|
703.536
|