単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 372,698 327,583 315,292 285,831 332,930
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 15 0 0 5 53
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 372,683 327,583 315,292 285,826 332,878
4. Giá vốn hàng bán 322,603 269,613 264,840 222,120 268,018
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50,079 57,970 50,452 63,706 64,860
6. Doanh thu hoạt động tài chính 917 799 708 19,732 2,534
7. Chi phí tài chính 13,558 13,611 16,115 13,505 8,672
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,965 13,334 15,186 16,496 8,672
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 187 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,321 3,295 2,687 2,594 2,333
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,684 41,437 37,169 15,182 42,274
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,620 425 -4,811 52,157 14,115
12. Thu nhập khác 3,908 2,419 4,633 1,473 3,112
13. Chi phí khác 7,719 5,535 6,578 15,095 6,453
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,811 -3,116 -1,945 -13,622 -3,342
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,191 -2,691 -6,756 38,534 10,773
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 830 198 123 424 2,256
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 830 198 123 424 2,256
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,021 -2,889 -6,879 38,110 8,517
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -372 547 -2,924 -1,058 2,361
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,649 -3,435 -3,955 39,168 6,156