|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61.176
|
70.036
|
75.826
|
125.893
|
78.840
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
53
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
61.176
|
70.036
|
75.826
|
125.840
|
78.840
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46.502
|
54.599
|
58.934
|
107.984
|
61.277
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.674
|
15.437
|
16.892
|
17.857
|
17.563
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
36
|
2.392
|
278
|
-173
|
69
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.349
|
2.643
|
2.259
|
1.421
|
2.210
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.349
|
2.643
|
2.259
|
1.421
|
2.210
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
513
|
468
|
455
|
987
|
494
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.897
|
10.485
|
9.417
|
13.385
|
8.762
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.951
|
4.233
|
5.039
|
1.890
|
6.166
|
|
12. Thu nhập khác
|
117
|
755
|
242
|
1.998
|
589
|
|
13. Chi phí khác
|
1.265
|
1.902
|
1.361
|
1.925
|
3.025
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.148
|
-1.147
|
-1.119
|
73
|
-2.436
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.803
|
3.086
|
3.921
|
1.963
|
3.731
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
174
|
208
|
244
|
1.630
|
655
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
174
|
208
|
244
|
1.630
|
655
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.629
|
2.878
|
3.677
|
333
|
3.075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
237
|
611
|
752
|
760
|
790
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.392
|
2.267
|
2.925
|
-427
|
2.285
|