Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61.176 70.036 75.826 125.893 78.840
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 53
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 61.176 70.036 75.826 125.840 78.840
4. Giá vốn hàng bán 46.502 54.599 58.934 107.984 61.277
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.674 15.437 16.892 17.857 17.563
6. Doanh thu hoạt động tài chính 36 2.392 278 -173 69
7. Chi phí tài chính 2.349 2.643 2.259 1.421 2.210
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.349 2.643 2.259 1.421 2.210
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 513 468 455 987 494
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.897 10.485 9.417 13.385 8.762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.951 4.233 5.039 1.890 6.166
12. Thu nhập khác 117 755 242 1.998 589
13. Chi phí khác 1.265 1.902 1.361 1.925 3.025
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.148 -1.147 -1.119 73 -2.436
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.803 3.086 3.921 1.963 3.731
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 174 208 244 1.630 655
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 174 208 244 1.630 655
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.629 2.878 3.677 333 3.075
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 237 611 752 760 790
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.392 2.267 2.925 -427 2.285