1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
147.000
|
43.083
|
53.279
|
74.032
|
115.437
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
5
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
147.000
|
43.083
|
53.279
|
74.027
|
115.437
|
4. Giá vốn hàng bán
|
128.514
|
32.254
|
39.990
|
53.977
|
95.898
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.487
|
10.829
|
13.288
|
20.050
|
19.538
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
206
|
60
|
1.965
|
17.860
|
-153
|
7. Chi phí tài chính
|
5.019
|
3.484
|
3.160
|
3.859
|
3.001
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.301
|
6.858
|
3.159
|
3.854
|
2.626
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
961
|
497
|
537
|
576
|
984
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.648
|
9.234
|
8.033
|
9.858
|
-11.942
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.065
|
-2.327
|
3.524
|
23.617
|
27.343
|
12. Thu nhập khác
|
1.335
|
181
|
447
|
212
|
632
|
13. Chi phí khác
|
2.066
|
408
|
1.868
|
10.634
|
2.185
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-731
|
-227
|
-1.421
|
-10.422
|
-1.552
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.334
|
-2.554
|
2.103
|
13.195
|
25.791
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20
|
15
|
82
|
73
|
254
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20
|
15
|
82
|
73
|
254
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.315
|
-2.569
|
2.020
|
13.122
|
25.537
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-196
|
-802
|
-692
|
417
|
19
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.511
|
-1.767
|
2.713
|
12.704
|
25.518
|