|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
591.156
|
598.935
|
618.254
|
597.049
|
580.506
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.168
|
14.118
|
12.643
|
18.776
|
10.598
|
|
1. Tiền
|
9.168
|
9.216
|
10.543
|
17.676
|
10.598
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
4.902
|
2.100
|
1.100
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.518
|
2.580
|
7.157
|
3.215
|
6.328
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.518
|
2.580
|
7.157
|
3.215
|
6.328
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
217.467
|
224.578
|
247.941
|
233.156
|
215.405
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
202.273
|
225.915
|
232.214
|
213.220
|
193.881
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.662
|
25.333
|
33.003
|
40.009
|
34.050
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
320
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
420
|
370
|
500
|
320
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
171.419
|
152.266
|
161.531
|
160.134
|
159.871
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-179.307
|
-179.307
|
-179.307
|
-180.528
|
-172.717
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
344.171
|
342.137
|
337.201
|
326.182
|
331.583
|
|
1. Hàng tồn kho
|
344.707
|
342.673
|
337.736
|
326.717
|
332.119
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-535
|
-535
|
-535
|
-535
|
-535
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.832
|
15.522
|
13.313
|
15.720
|
16.592
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.925
|
3.190
|
1.488
|
2.867
|
5.292
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.363
|
9.586
|
8.902
|
9.709
|
8.757
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.544
|
2.746
|
2.923
|
3.144
|
2.544
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
264.122
|
267.499
|
252.016
|
246.485
|
242.947
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
779
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
779
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
222.999
|
221.175
|
220.109
|
219.866
|
218.493
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
200.064
|
198.252
|
197.069
|
196.964
|
195.602
|
|
- Nguyên giá
|
406.501
|
406.133
|
406.273
|
409.298
|
410.489
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-206.437
|
-207.881
|
-209.204
|
-212.334
|
-214.887
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.935
|
22.923
|
23.041
|
22.902
|
22.891
|
|
- Nguyên giá
|
28.828
|
28.828
|
28.828
|
28.828
|
28.828
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.893
|
-5.905
|
-5.787
|
-5.926
|
-5.937
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
501
|
501
|
501
|
501
|
501
|
|
- Nguyên giá
|
1.744
|
1.744
|
1.744
|
1.744
|
1.744
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.243
|
-1.243
|
-1.243
|
-1.243
|
-1.243
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.323
|
3.323
|
3.323
|
3.715
|
3.297
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
2.599
|
2.599
|
2.599
|
2.599
|
2.599
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
724
|
724
|
724
|
1.116
|
698
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24.055
|
13.817
|
2.773
|
2.297
|
3.741
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.487
|
11.487
|
443
|
443
|
1.887
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13.703
|
3.465
|
3.465
|
2.965
|
2.965
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.135
|
-1.135
|
-1.135
|
-1.111
|
-1.111
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.464
|
28.684
|
25.310
|
20.106
|
16.915
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.464
|
28.684
|
25.310
|
20.106
|
16.915
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
855.278
|
866.434
|
870.271
|
843.533
|
823.452
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
893.714
|
902.765
|
900.727
|
875.907
|
846.578
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
836.011
|
841.728
|
842.551
|
818.813
|
795.291
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
98.606
|
97.467
|
98.763
|
91.424
|
91.594
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
97.534
|
99.878
|
103.202
|
94.813
|
86.189
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
168.595
|
167.452
|
160.425
|
174.086
|
173.599
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
104.823
|
105.206
|
103.704
|
98.499
|
102.438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.828
|
4.979
|
6.649
|
9.301
|
4.948
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
180.778
|
174.679
|
181.003
|
175.358
|
174.739
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.119
|
33.129
|
24.222
|
16.856
|
7.457
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
170.050
|
158.262
|
163.917
|
157.781
|
153.644
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
534
|
526
|
518
|
547
|
542
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
145
|
149
|
147
|
147
|
142
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
57.703
|
61.037
|
58.176
|
57.094
|
51.287
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
3.086
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10.469
|
10.591
|
10.448
|
10.422
|
10.802
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
46.866
|
47.360
|
47.360
|
46.304
|
37.780
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
368
|
0
|
368
|
368
|
1.887
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
818
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-38.436
|
-36.331
|
-30.456
|
-32.374
|
-23.126
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-41.312
|
-39.208
|
-33.333
|
-35.250
|
-23.126
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
238.500
|
238.500
|
238.500
|
238.500
|
238.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-6.603
|
-6.603
|
-6.603
|
-6.603
|
-6.603
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.256
|
7.264
|
7.264
|
7.264
|
7.264
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.877
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-289.443
|
-284.389
|
-279.266
|
-281.944
|
-270.591
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-290.835
|
-288.047
|
-285.850
|
-288.100
|
-272.876
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.392
|
3.659
|
6.583
|
6.156
|
2.285
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
64
|
64
|
64
|
64
|
64
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
2.946
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5.967
|
5.956
|
6.708
|
7.469
|
5.364
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2.877
|
2.877
|
2.877
|
2.877
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
2.877
|
2.877
|
2.877
|
2.877
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
855.278
|
866.434
|
870.271
|
843.533
|
823.452
|