単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 598,935 618,254 597,049 580,506 572,238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,118 12,643 18,776 10,598 14,353
1. Tiền 9,216 10,543 17,676 10,598 11,090
2. Các khoản tương đương tiền 4,902 2,100 1,100 0 3,263
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,580 7,157 3,215 6,328 2,652
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,580 7,157 3,215 6,328 2,652
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 224,578 247,941 233,156 215,405 212,756
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 225,915 232,214 213,220 193,881 200,111
2. Trả trước cho người bán 25,333 33,003 40,009 34,050 30,268
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 320 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 370 500 320 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 152,266 161,531 160,134 159,871 155,091
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -179,307 -179,307 -180,528 -172,717 -172,714
IV. Tổng hàng tồn kho 342,137 337,201 326,182 331,583 331,984
1. Hàng tồn kho 342,673 337,736 326,717 332,119 332,520
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -535 -535 -535 -535 -535
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,522 13,313 15,720 16,592 10,492
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,190 1,488 2,867 5,292 859
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,586 8,902 9,709 8,757 7,089
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,746 2,923 3,144 2,544 2,544
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 267,499 252,016 246,485 242,947 245,394
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 221,175 220,109 219,866 218,493 217,945
1. Tài sản cố định hữu hình 198,252 197,069 196,964 195,602 195,065
- Nguyên giá 406,133 406,273 409,298 410,489 413,499
- Giá trị hao mòn lũy kế -207,881 -209,204 -212,334 -214,887 -218,434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22,923 23,041 22,902 22,891 22,880
- Nguyên giá 28,828 28,828 28,828 28,828 28,828
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,905 -5,787 -5,926 -5,937 -5,947
III. Bất động sản đầu tư 501 501 501 501 501
- Nguyên giá 1,744 1,744 1,744 1,744 1,744
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,243 -1,243 -1,243 -1,243 -1,243
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,323 3,323 3,715 3,297 2,904
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 2,599 2,599 2,599 2,599 2,599
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 724 724 1,116 698 305
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,817 2,773 2,297 3,741 3,741
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,487 443 443 1,887 1,887
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,465 3,465 2,965 2,965 2,965
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,135 -1,135 -1,111 -1,111 -1,111
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28,684 25,310 20,106 16,915 20,302
1. Chi phí trả trước dài hạn 28,684 25,310 20,106 16,915 20,302
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 866,434 870,271 843,533 823,452 817,631
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 902,765 900,727 875,907 846,578 838,393
I. Nợ ngắn hạn 841,728 842,551 818,813 795,291 789,855
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 97,467 98,763 91,424 91,594 89,967
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 99,878 103,202 94,813 86,189 82,348
4. Người mua trả tiền trước 167,452 160,425 174,086 173,599 180,818
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 105,206 103,704 98,499 102,438 97,469
6. Phải trả người lao động 4,979 6,649 9,301 4,948 4,032
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 174,679 181,003 175,358 174,739 162,777
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 33,129 24,222 16,856 7,457 8,019
11. Phải trả ngắn hạn khác 158,262 163,917 157,781 153,644 163,729
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 526 518 547 542 533
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 149 147 147 142 164
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 61,037 58,176 57,094 51,287 48,538
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 3,086 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10,591 10,448 10,422 10,802 10,798
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 47,360 47,360 46,304 37,780 35,040
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 368 368 1,887 1,887
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 818 813
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -36,331 -30,456 -32,374 -23,126 -20,762
I. Vốn chủ sở hữu -39,208 -33,333 -35,250 -23,126 -20,762
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 238,500 238,500 238,500 238,500 238,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 2,941
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -6,603 -6,603 -6,603 -6,603 -6,603
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,264 7,264 7,264 7,264 7,345
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 2,877 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -284,389 -279,266 -281,944 -270,591 -268,845
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -288,047 -285,850 -288,100 -272,876 -273,396
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,659 6,583 6,156 2,285 4,551
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 64 64 64 64 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5,956 6,708 7,469 5,364 5,902
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2,877 2,877 2,877 0 0
1. Nguồn kinh phí 2,877 2,877 2,877 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 866,434 870,271 843,533 823,452 817,631