DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,28 | 4,42 | 7,04 | -102,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,54 | -0,88 | -2,18 | 13,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,36 | 0,35 | 0,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -15,79 | -14,01 | -9,34 | -23,64 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 372,68 | 327,58 | 315,29 | 285,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16,95 | -12,10 | -3,75 | -9,35 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,44 | 17,70 | 16,00 | 22,29 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,16 | 3,25 | 2,67 | 19,25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -10,12 | -25,28 | -80,13 | 70,02 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 169,65 | 107,36 | 101,82 | 98,90 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 263,77 | 289,09 | 291,97 | 304,52 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 510,44 | 575,77 | 563,06 | 582,02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 151,34 | 149,47 | 189,34 | 184,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 745,58 | 790,46 | 796,17 | 779,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -277,33 | -277,45 | -302,69 | -250,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,72 | 0,69 | 0,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,28 | 0,27 | 0,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,23 | 0,25 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -16,94 | -15,15 | -10,34 | -24,65 |