DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,42 | 7,04 | -99,77 | -30,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,88 | -2,18 | 13,33 | 2,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,35 | 0,32 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -14,01 | -9,34 | -23,50 | -30,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 327,58 | 315,29 | 285,83 | 332,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12,10 | -3,75 | -9,35 | 16,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,70 | 16,00 | 22,29 | 19,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,25 | 2,67 | 19,25 | 5,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -25,28 | -80,13 | 70,02 | 55,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 107,36 | 101,82 | 98,90 | 79,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 289,09 | 291,97 | 329,65 | 255,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 575,77 | 563,06 | 568,05 | 462,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 149,47 | 189,34 | 180,40 | 134,24 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 790,46 | 796,17 | 803,99 | 654,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -277,45 | -302,69 | -250,84 | -221,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,72 | 0,69 | 0,72 | 0,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,27 | 0,31 | 0,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,25 | 0,30 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -15,15 | -10,34 | -24,50 | -31,53 |