Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.089.790 1.185.726 1.335.429 1.528.683 1.630.915
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.089.790 1.185.726 1.335.429 1.528.683 1.630.915
4. Giá vốn hàng bán 911.602 983.086 1.102.658 1.290.557 1.380.434
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 178.189 202.639 232.772 238.126 250.481
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16.443 10.344 8.266 17.900 11.735
7. Chi phí tài chính 2.167 1.394 1.236 1.026 504
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.165 1.532 1.236 1.026 504
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2.056 14.931 17.773 21.110 26.862
9. Chi phí bán hàng 11.175 25.112 33.120 35.177 30.591
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 60.638 62.053 67.756 69.406 74.489
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 118.596 139.355 156.699 171.527 183.494
12. Thu nhập khác 720 23 15 2.135 7
13. Chi phí khác 412 255 51 58 169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 308 -232 -37 2.077 -162
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 118.904 139.123 156.662 173.604 183.332
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22.225 26.198 28.105 29.673 31.181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22.225 26.198 28.105 29.673 31.181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 96.679 112.925 128.557 143.931 152.151
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.573 -364 288 175 69
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 95.105 113.289 128.269 143.757 152.082