|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,089,790
|
1,185,726
|
1,335,429
|
1,528,683
|
1,630,915
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,089,790
|
1,185,726
|
1,335,429
|
1,528,683
|
1,630,915
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
911,602
|
983,086
|
1,102,658
|
1,290,557
|
1,380,434
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
178,189
|
202,639
|
232,772
|
238,126
|
250,481
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,443
|
10,344
|
8,266
|
17,900
|
11,735
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,167
|
1,394
|
1,236
|
1,026
|
504
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,165
|
1,532
|
1,236
|
1,026
|
504
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,056
|
14,931
|
17,773
|
21,110
|
26,862
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,175
|
25,112
|
33,120
|
35,177
|
30,591
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,638
|
62,053
|
67,756
|
69,406
|
74,489
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
118,596
|
139,355
|
156,699
|
171,527
|
183,494
|
|
12. Thu nhập khác
|
720
|
23
|
15
|
2,135
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
412
|
255
|
51
|
58
|
169
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
308
|
-232
|
-37
|
2,077
|
-162
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
118,904
|
139,123
|
156,662
|
173,604
|
183,332
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,225
|
26,198
|
28,105
|
29,673
|
31,181
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22,225
|
26,198
|
28,105
|
29,673
|
31,181
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
96,679
|
112,925
|
128,557
|
143,931
|
152,151
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,573
|
-364
|
288
|
175
|
69
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
95,105
|
113,289
|
128,269
|
143,757
|
152,082
|