単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,185,726 1,335,429 1,528,683 1,630,915 1,842,914
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,185,726 1,335,429 1,528,683 1,630,915 1,842,914
4. Giá vốn hàng bán 983,086 1,102,658 1,290,557 1,380,434 1,585,120
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 202,639 232,772 238,126 250,481 257,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,344 8,266 17,900 11,735 14,830
7. Chi phí tài chính 1,394 1,236 1,026 504 970
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,532 1,236 1,026 504 522
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 14,931 17,773 21,110 26,862 34,593
9. Chi phí bán hàng 25,112 33,120 35,177 30,591 32,691
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 62,053 67,756 69,406 74,489 76,736
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 139,355 156,699 171,527 183,494 196,821
12. Thu nhập khác 23 15 2,135 7 255
13. Chi phí khác 255 51 58 169 84
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -232 -37 2,077 -162 171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 139,123 156,662 173,604 183,332 196,992
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,198 28,105 29,673 31,181 33,861
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 26,198 28,105 29,673 31,181 33,861
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 112,925 128,557 143,931 152,151 163,130
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -364 288 175 69 3,477
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 113,289 128,269 143,757 152,082 159,653