|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.251
|
84.495
|
7.509
|
7.215
|
6.608
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.016
|
2.461
|
-2.772
|
-73
|
-6.240
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
852
|
893
|
1.690
|
1.769
|
1.665
|
|
- Các khoản dự phòng
|
189
|
3.756
|
-1.722
|
53
|
-6.406
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.056
|
-2.227
|
-2.760
|
-1.912
|
-1.522
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
39
|
20
|
18
|
23
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12.235
|
86.956
|
4.737
|
7.142
|
369
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-27.113
|
-12.610
|
28.005
|
-8.388
|
10.405
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20.419
|
-3.819
|
-21.718
|
1.842
|
694
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7.912
|
-80.663
|
-14.443
|
-5.790
|
-16.010
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-164
|
-693
|
306
|
404
|
-410
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-215
|
215
|
-337
|
-112
|
-113
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22
|
-39
|
-20
|
-18
|
-23
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
-158
|
-62
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-20
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-55
|
-46
|
-33
|
-24
|
-15
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-43.686
|
-10.698
|
-3.503
|
-5.103
|
-5.164
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-370
|
775
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-91
|
|
36
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-10.000
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
1.500
|
20.873
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-2.750
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-2.250
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
723
|
2.338
|
2.569
|
2.655
|
27
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
353
|
-5.388
|
21.101
|
-59
|
27
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2.500
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6.100
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-50
|
-6.150
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8.550
|
-6.150
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-34.783
|
-22.236
|
17.548
|
-5.212
|
-5.187
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50.670
|
27.887
|
5.652
|
23.199
|
17.987
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.887
|
5.652
|
23.199
|
17.987
|
12.800
|