|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
410.060
|
409.993
|
399.922
|
403.226
|
395.745
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.887
|
5.652
|
23.199
|
17.987
|
12.800
|
|
1. Tiền
|
15.887
|
4.652
|
23.199
|
9.987
|
6.690
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12.000
|
1.000
|
0
|
8.000
|
6.110
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.969
|
1.707
|
1.965
|
10.796
|
10.796
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
28.911
|
28.696
|
29.032
|
29.145
|
29.257
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-26.942
|
-26.989
|
0
|
-27.120
|
-27.120
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
-27.068
|
8.771
|
8.659
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117.278
|
135.567
|
84.116
|
87.293
|
92.113
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
234.401
|
236.728
|
212.026
|
213.430
|
212.847
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.269
|
20.931
|
18.505
|
19.508
|
16.204
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20.000
|
28.500
|
7.627
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53.537
|
59.357
|
48.893
|
59.923
|
62.224
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-207.929
|
-209.950
|
-202.935
|
-205.568
|
-199.162
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
249.759
|
253.578
|
275.296
|
272.591
|
271.896
|
|
1. Hàng tồn kho
|
415.759
|
419.579
|
441.297
|
438.591
|
437.897
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-166.001
|
-166.001
|
-166.001
|
-166.001
|
-166.001
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.167
|
13.490
|
15.346
|
14.559
|
8.140
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
789
|
502
|
402
|
239
|
875
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.825
|
12.438
|
14.395
|
13.770
|
6.859
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
553
|
550
|
550
|
550
|
406
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
283.893
|
281.485
|
285.439
|
283.566
|
281.580
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
133.899
|
133.867
|
139.372
|
122.940
|
122.841
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
350.569
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
361.627
|
361.595
|
370.600
|
350.668
|
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-227.728
|
-227.728
|
-231.228
|
-227.728
|
-227.728
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.815
|
2.683
|
2.528
|
2.378
|
2.228
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.792
|
2.662
|
2.510
|
2.362
|
2.214
|
|
- Nguyên giá
|
8.033
|
8.063
|
8.063
|
8.063
|
8.063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.241
|
-5.402
|
-5.554
|
-5.702
|
-5.849
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23
|
21
|
19
|
16
|
14
|
|
- Nguyên giá
|
177
|
177
|
177
|
177
|
177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-153
|
-156
|
-158
|
-160
|
-163
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
114.290
|
112.754
|
111.219
|
109.564
|
108.049
|
|
- Nguyên giá
|
158.395
|
158.395
|
158.395
|
157.986
|
157.986
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.106
|
-45.641
|
-47.176
|
-48.422
|
-49.938
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.152
|
1.152
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
1.152
|
1.152
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
25.632
|
23.944
|
24.289
|
39.638
|
39.643
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.521
|
1.521
|
3.580
|
5.434
|
5.439
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
41.980
|
41.980
|
41.980
|
52.072
|
52.072
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-17.868
|
-19.556
|
-21.271
|
-17.868
|
-17.868
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.257
|
8.237
|
8.031
|
7.894
|
7.667
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.263
|
6.243
|
6.037
|
5.900
|
5.673
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.994
|
1.994
|
1.994
|
1.994
|
1.994
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
693.953
|
691.478
|
685.361
|
686.791
|
677.325
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
602.047
|
515.335
|
501.946
|
499.006
|
483.700
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
537.236
|
446.939
|
433.393
|
426.573
|
410.932
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.300
|
0
|
0
|
200
|
200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
138.460
|
143.925
|
140.777
|
139.268
|
138.678
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
215.189
|
214.634
|
218.452
|
214.335
|
208.786
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.633
|
5.134
|
2.890
|
2.627
|
2.186
|
|
6. Phải trả người lao động
|
310
|
40
|
874
|
813
|
551
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.111
|
13.140
|
13.240
|
13.312
|
13.346
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7.060
|
5.138
|
4.205
|
3.726
|
2.356
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
139.681
|
50.482
|
38.542
|
37.902
|
30.453
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.493
|
14.447
|
14.413
|
14.389
|
14.374
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
64.811
|
68.397
|
68.552
|
72.434
|
72.768
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30.842
|
34.019
|
34.123
|
32.493
|
32.469
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
750
|
900
|
850
|
600
|
550
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
756
|
1.015
|
1.117
|
1.837
|
2.287
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
93
|
93
|
93
|
93
|
93
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
32.370
|
32.370
|
32.370
|
37.411
|
37.370
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
91.906
|
176.143
|
183.415
|
187.785
|
193.625
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
91.906
|
176.143
|
183.415
|
187.785
|
193.625
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.126.528
|
1.126.528
|
1.126.528
|
1.126.528
|
1.126.528
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.037.165
|
-952.801
|
-945.527
|
-940.934
|
-934.908
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.056.097
|
-1.056.097
|
-1.056.097
|
-947.651
|
-947.651
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.932
|
103.295
|
110.570
|
6.717
|
12.743
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.544
|
2.416
|
2.414
|
2.192
|
2.006
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
693.953
|
691.478
|
685.361
|
686.791
|
677.325
|