Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 410.060 409.993 399.922 403.226 395.745
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.887 5.652 23.199 17.987 12.800
1. Tiền 15.887 4.652 23.199 9.987 6.690
2. Các khoản tương đương tiền 12.000 1.000 0 8.000 6.110
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.969 1.707 1.965 10.796 10.796
1. Chứng khoán kinh doanh 28.911 28.696 29.032 29.145 29.257
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -26.942 -26.989 0 -27.120 -27.120
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 -27.068 8.771 8.659
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 117.278 135.567 84.116 87.293 92.113
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 234.401 236.728 212.026 213.430 212.847
2. Trả trước cho người bán 17.269 20.931 18.505 19.508 16.204
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 20.000 28.500 7.627 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 53.537 59.357 48.893 59.923 62.224
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -207.929 -209.950 -202.935 -205.568 -199.162
IV. Tổng hàng tồn kho 249.759 253.578 275.296 272.591 271.896
1. Hàng tồn kho 415.759 419.579 441.297 438.591 437.897
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166.001 -166.001 -166.001 -166.001 -166.001
V. Tài sản ngắn hạn khác 13.167 13.490 15.346 14.559 8.140
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 789 502 402 239 875
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.825 12.438 14.395 13.770 6.859
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 553 550 550 550 406
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 283.893 281.485 285.439 283.566 281.580
I. Các khoản phải thu dài hạn 133.899 133.867 139.372 122.940 122.841
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 350.569
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 361.627 361.595 370.600 350.668
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -227.728 -227.728 -231.228 -227.728 -227.728
II. Tài sản cố định 2.815 2.683 2.528 2.378 2.228
1. Tài sản cố định hữu hình 2.792 2.662 2.510 2.362 2.214
- Nguyên giá 8.033 8.063 8.063 8.063 8.063
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.241 -5.402 -5.554 -5.702 -5.849
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23 21 19 16 14
- Nguyên giá 177 177 177 177 177
- Giá trị hao mòn lũy kế -153 -156 -158 -160 -163
III. Bất động sản đầu tư 114.290 112.754 111.219 109.564 108.049
- Nguyên giá 158.395 158.395 158.395 157.986 157.986
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.106 -45.641 -47.176 -48.422 -49.938
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 1.152 1.152
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 1.152 1.152
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25.632 23.944 24.289 39.638 39.643
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.521 1.521 3.580 5.434 5.439
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41.980 41.980 41.980 52.072 52.072
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17.868 -19.556 -21.271 -17.868 -17.868
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.257 8.237 8.031 7.894 7.667
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.263 6.243 6.037 5.900 5.673
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.994 1.994 1.994 1.994 1.994
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 693.953 691.478 685.361 686.791 677.325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 602.047 515.335 501.946 499.006 483.700
I. Nợ ngắn hạn 537.236 446.939 433.393 426.573 410.932
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.300 0 0 200 200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 138.460 143.925 140.777 139.268 138.678
4. Người mua trả tiền trước 215.189 214.634 218.452 214.335 208.786
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.633 5.134 2.890 2.627 2.186
6. Phải trả người lao động 310 40 874 813 551
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.111 13.140 13.240 13.312 13.346
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7.060 5.138 4.205 3.726 2.356
11. Phải trả ngắn hạn khác 139.681 50.482 38.542 37.902 30.453
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14.493 14.447 14.413 14.389 14.374
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 64.811 68.397 68.552 72.434 72.768
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 30.842 34.019 34.123 32.493 32.469
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 750 900 850 600 550
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 756 1.015 1.117 1.837 2.287
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 93 93 93 93 93
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 32.370 32.370 32.370 37.411 37.370
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 91.906 176.143 183.415 187.785 193.625
I. Vốn chủ sở hữu 91.906 176.143 183.415 187.785 193.625
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.126.528 1.126.528 1.126.528 1.126.528 1.126.528
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.037.165 -952.801 -945.527 -940.934 -934.908
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.056.097 -1.056.097 -1.056.097 -947.651 -947.651
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.932 103.295 110.570 6.717 12.743
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.544 2.416 2.414 2.192 2.006
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 693.953 691.478 685.361 686.791 677.325