|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
26.427
|
18.495
|
60.629
|
81.944
|
36.597
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.285
|
6.325
|
26.792
|
991
|
-10.728
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.607
|
3.403
|
3.590
|
3.621
|
3.821
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.490
|
4.002
|
28.524
|
-691
|
-936
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-211
|
0
|
-168
|
0
|
-154
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.994
|
-1.280
|
-5.633
|
-2.115
|
-13.609
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
394
|
201
|
480
|
176
|
149
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30.712
|
24.820
|
87.421
|
82.935
|
25.868
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-17.011
|
-48.179
|
-80.479
|
-66.849
|
-46.687
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
16.166
|
-54.077
|
-49.892
|
44.350
|
-43.033
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
67.845
|
101.944
|
233.207
|
225.190
|
166.740
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
665
|
-1.107
|
1.628
|
1.791
|
-11.011
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-395
|
-109
|
-471
|
-62
|
-114
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.690
|
-8.531
|
-6.282
|
-11.652
|
-14.588
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.563
|
-2.182
|
-7.856
|
-7.022
|
-11.303
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
87.729
|
12.580
|
177.276
|
268.681
|
65.872
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.658
|
-1.021
|
-1.583
|
-6.722
|
-8.775
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
215
|
-19
|
0
|
39
|
1.294
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
23.300
|
-48.004
|
-24.996
|
-135.000
|
-87.300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-26.800
|
30.400
|
-400
|
25.000
|
15.241
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.906
|
2.642
|
3.615
|
2.893
|
6.224
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.038
|
-16.002
|
-23.364
|
-113.790
|
-73.317
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9.995
|
7.099
|
9.161
|
1.732
|
3.690
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.941
|
-3.393
|
-15.211
|
-1.369
|
-2.065
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.561
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-34.329
|
-4.077
|
-689
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.507
|
-30.623
|
-10.127
|
-326
|
1.626
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
79.184
|
-34.044
|
143.785
|
154.565
|
-5.819
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
195.176
|
274.571
|
240.526
|
387.304
|
541.870
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
211
|
0
|
168
|
0
|
154
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
274.571
|
240.526
|
384.479
|
541.870
|
536.205
|