|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
432,675
|
254,831
|
648,717
|
852,339
|
394,237
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
965
|
2,099
|
378
|
1,089
|
1,379
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
431,710
|
252,732
|
648,339
|
851,250
|
392,858
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
334,413
|
183,766
|
475,637
|
637,736
|
310,365
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
97,297
|
68,966
|
172,702
|
213,514
|
82,492
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,854
|
2,036
|
5,845
|
2,110
|
12,472
|
|
7. Chi phí tài chính
|
416
|
201
|
1,877
|
176
|
149
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
394
|
201
|
480
|
176
|
149
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73,399
|
52,334
|
116,329
|
133,496
|
59,608
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,335
|
18,467
|
60,342
|
81,952
|
35,208
|
|
12. Thu nhập khác
|
390
|
50
|
731
|
40
|
1,728
|
|
13. Chi phí khác
|
298
|
22
|
444
|
48
|
340
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
92
|
28
|
287
|
-8
|
1,389
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,427
|
18,495
|
60,629
|
81,944
|
36,597
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,412
|
3,795
|
13,119
|
16,523
|
7,510
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,417
|
3,800
|
13,123
|
16,528
|
7,515
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,010
|
14,695
|
47,505
|
65,416
|
29,082
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8,048
|
3,828
|
10,921
|
13,115
|
7,023
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,962
|
10,867
|
36,585
|
52,300
|
22,058
|