|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
450.967
|
464.715
|
432.675
|
254.831
|
852.339
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.002
|
279
|
965
|
2.099
|
1.089
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
449.965
|
464.436
|
431.710
|
252.732
|
851.250
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
343.607
|
360.026
|
334.413
|
183.766
|
637.736
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106.358
|
104.410
|
97.297
|
68.966
|
213.514
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.331
|
1.364
|
2.854
|
2.036
|
2.110
|
|
7. Chi phí tài chính
|
243
|
73
|
416
|
201
|
176
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
205
|
73
|
394
|
201
|
176
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68.485
|
60.048
|
73.399
|
52.334
|
133.496
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38.961
|
45.653
|
26.335
|
18.467
|
81.952
|
|
12. Thu nhập khác
|
31
|
101
|
390
|
50
|
40
|
|
13. Chi phí khác
|
1.428
|
166
|
298
|
22
|
48
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.397
|
-64
|
92
|
28
|
-8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37.563
|
45.589
|
26.427
|
18.495
|
81.944
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.402
|
9.154
|
5.412
|
3.795
|
16.523
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.407
|
9.159
|
5.417
|
3.800
|
16.528
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29.157
|
36.430
|
21.010
|
14.695
|
65.416
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7.718
|
7.652
|
8.048
|
3.828
|
13.115
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21.438
|
28.778
|
12.962
|
10.867
|
52.300
|