Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 450.967 464.715 432.675 254.831 852.339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.002 279 965 2.099 1.089
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 449.965 464.436 431.710 252.732 851.250
4. Giá vốn hàng bán 343.607 360.026 334.413 183.766 637.736
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 106.358 104.410 97.297 68.966 213.514
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.331 1.364 2.854 2.036 2.110
7. Chi phí tài chính 243 73 416 201 176
-Trong đó: Chi phí lãi vay 205 73 394 201 176
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 68.485 60.048 73.399 52.334 133.496
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38.961 45.653 26.335 18.467 81.952
12. Thu nhập khác 31 101 390 50 40
13. Chi phí khác 1.428 166 298 22 48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.397 -64 92 28 -8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37.563 45.589 26.427 18.495 81.944
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.402 9.154 5.412 3.795 16.523
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5 5 5 5 5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.407 9.159 5.417 3.800 16.528
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29.157 36.430 21.010 14.695 65.416
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7.718 7.652 8.048 3.828 13.115
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.438 28.778 12.962 10.867 52.300