Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 440.299 324.848 376.147 548.340 617.973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 440.299 324.848 376.147 548.340 617.973
4. Giá vốn hàng bán 356.652 256.908 295.651 413.738 458.834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 83.647 67.940 80.496 134.602 159.139
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.848 1.211 1.105 1.172 1.622
7. Chi phí tài chính 2.736 3.622 3.759 3.202 3.471
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.735 3.535 3.558 3.202 3.292
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 41 9 15 44 19
9. Chi phí bán hàng 36.251 35.084 43.597 55.592 61.170
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.032 8.993 13.669 15.339 28.360
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22.517 21.461 20.590 61.685 67.780
12. Thu nhập khác 3.155 369 768 608 1.004
13. Chi phí khác 333 69 126 76 360
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.822 300 643 532 644
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25.339 21.761 21.232 62.217 68.423
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.491 3.859 3.509 11.935 12.247
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -169 -28 -643 -1.159 622
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.322 3.831 2.866 10.777 12.870
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.017 17.929 18.366 51.441 55.554
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 552 372 250 798 1.153
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20.465 17.557 18.116 50.643 54.401