DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,17 | 21,98 | 17,48 | 18,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,92 | 8,68 | 7,32 | 7,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | 0,89 | 0,90 | 0,86 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,89 | 2,84 | 2,65 | 2,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.313,30 | 1.648,03 | 1.669,78 | 1.867,29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -26,28 | 25,49 | 1,32 | 11,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,58 | 22,75 | 22,52 | 23,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,38 | 11,70 | 9,84 | 10,01 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,40 | 94,14 | 92,43 | 92,73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,23 | 78,81 | 80,45 | 82,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,03 | 74,34 | 62,84 | 62,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 154,83 | 180,39 | 206,10 | 226,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 93,21 | 77,20 | 90,73 | 121,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 261,91 | 274,10 | 287,00 | 302,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 161,61 | 339,44 | 322,31 | 364,30 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,38 | 1,33 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,67 | 0,58 | 0,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,33 | 0,29 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,90 | 1,85 | 1,66 | 1,85 |