単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 278,975 252,807 226,783 268,587 352,556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 578 18 1 240 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 278,397 252,790 226,781 268,347 352,555
4. Giá vốn hàng bán 258,106 232,863 208,987 250,912 333,160
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,291 19,927 17,794 17,435 19,395
6. Doanh thu hoạt động tài chính 295 137 549 769 1,312
7. Chi phí tài chính 868 1,276 2,210 2,417 4,332
-Trong đó: Chi phí lãi vay 868 1,276 2,210 2,416 4,332
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 10,489 10,215 8,827 9,890 10,065
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,086 4,538 4,667 4,767 6,290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,143 4,035 2,639 1,129 20
12. Thu nhập khác 1,637 2,338 1,455 1,512 1,841
13. Chi phí khác 1,055 1,966 1,116 1,087 1,222
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 581 372 339 425 619
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,725 4,407 2,978 1,554 639
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 946 959 613 311 130
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 946 959 613 311 130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,779 3,448 2,366 1,243 509
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,779 3,448 2,366 1,243 509