TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
50.497
|
49.803
|
47.109
|
51.692
|
90.952
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.609
|
4.198
|
3.294
|
4.362
|
5.065
|
1. Tiền
|
3.859
|
4.198
|
3.294
|
4.362
|
5.065
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
750
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14.860
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14.860
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10.851
|
10.504
|
11.208
|
14.096
|
27.918
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.023
|
6.114
|
9.034
|
11.035
|
17.482
|
2. Trả trước cho người bán
|
712
|
404
|
539
|
464
|
8.009
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.068
|
4.829
|
2.474
|
3.032
|
2.930
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-952
|
-844
|
-840
|
-437
|
-503
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
34.212
|
33.962
|
31.557
|
32.605
|
42.871
|
1. Hàng tồn kho
|
34.774
|
34.477
|
32.309
|
33.411
|
43.939
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-563
|
-515
|
-753
|
-806
|
-1.068
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
825
|
1.139
|
1.052
|
629
|
238
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
133
|
153
|
181
|
46
|
68
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
692
|
986
|
287
|
0
|
170
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
583
|
583
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26.401
|
24.198
|
23.854
|
24.036
|
28.402
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
13.963
|
12.506
|
12.654
|
11.352
|
8.932
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.963
|
12.506
|
12.654
|
11.352
|
8.932
|
- Nguyên giá
|
26.351
|
26.601
|
28.126
|
29.293
|
29.139
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.388
|
-14.095
|
-15.471
|
-17.941
|
-20.207
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
12.208
|
11.600
|
10.991
|
10.382
|
9.774
|
- Nguyên giá
|
20.871
|
20.871
|
20.871
|
20.871
|
20.871
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.663
|
-9.271
|
-9.880
|
-10.488
|
-11.097
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.270
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.270
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
229
|
92
|
209
|
2.302
|
2.427
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
229
|
92
|
209
|
2.302
|
2.427
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
76.897
|
74.001
|
70.963
|
75.728
|
119.354
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
38.272
|
34.363
|
30.783
|
35.347
|
80.044
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38.272
|
34.363
|
30.783
|
35.347
|
79.407
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.074
|
15.563
|
16.423
|
27.014
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.643
|
16.317
|
13.211
|
7.405
|
9.407
|
4. Người mua trả tiền trước
|
581
|
773
|
308
|
20
|
76
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
246
|
415
|
362
|
389
|
66
|
6. Phải trả người lao động
|
715
|
447
|
51
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
38
|
51
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
101
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
764
|
0
|
0
|
0
|
69.691
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
492
|
263
|
422
|
481
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
758
|
586
|
5
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
637
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
637
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38.625
|
39.638
|
40.181
|
40.381
|
39.310
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38.625
|
39.638
|
40.181
|
40.381
|
39.310
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.162
|
-2.162
|
-2.162
|
-2.162
|
-2.162
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.383
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.089
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.601
|
8.023
|
8.923
|
10.183
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.186
|
3.777
|
3.420
|
2.360
|
1.089
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.186
|
3.777
|
3.420
|
2.360
|
1.089
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
76.897
|
74.001
|
70.963
|
75.728
|
119.354
|