DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,53 | 8,58 | 5,86 | 3,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,36 | 1,36 | 1,04 | 0,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,76 | 3,56 | 2,99 | 2,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,77 | 1,88 | 3,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 278,40 | 252,79 | 226,78 | 268,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,84 | -9,20 | -10,29 | 18,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,29 | 7,88 | 7,85 | 6,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,01 | 2,25 | 2,29 | 1,48 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,48 | 77,55 | 57,41 | 39,15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 78,23 | 79,43 | 79,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,77 | 16,18 | 22,69 | 37,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,76 | 50,64 | 58,35 | 64,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,07 | 20,71 | 12,93 | 13,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 65,30 | 68,02 | 83,20 | 123,71 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,44 | 16,33 | 16,35 | 11,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,45 | 1,53 | 1,46 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,47 | 0,52 | 0,60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,34 | 0,32 | 0,24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,77 | 0,88 | 2,04 |