DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,84 | 0,53 | 0,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,55 | 0,27 | 0,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,51 | 0,66 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,03 | 3,81 | 4,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 60,57 | 77,50 | 120,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,63 | 27,95 | 55,88 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,90 | 5,65 | 3,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,03 | 1,39 | 1,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,75 | 24,26 | 22,19 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 80,00 | 79,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,50 | 24,82 | 17,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 73,52 | 102,59 | 52,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,79 | 27,25 | 31,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,30 | 143,92 | 85,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,06 | 11,70 | -31,17 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,11 | 0,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,34 | 0,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,19 | 0,38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,03 | 2,81 | 3,84 |