|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
927,391
|
1,082,716
|
1,452,861
|
1,639,251
|
1,186,439
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,279
|
4,131
|
6,487
|
3,168
|
11,096
|
|
1. Tiền
|
4,279
|
4,131
|
6,487
|
3,168
|
11,096
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
395,864
|
68,100
|
65,027
|
8,549
|
358,720
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
387,858
|
67,578
|
63,688
|
2,725
|
335,091
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,529
|
798
|
1,695
|
6,335
|
23,284
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,409
|
2,657
|
2,566
|
2,391
|
3,198
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,933
|
-2,933
|
-2,923
|
-2,903
|
-2,853
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
465,343
|
788,862
|
1,176,964
|
1,505,297
|
735,910
|
|
1. Hàng tồn kho
|
465,343
|
788,862
|
1,194,678
|
1,506,614
|
735,910
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-17,714
|
-1,316
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
61,905
|
221,623
|
204,384
|
122,237
|
80,714
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
61,905
|
183,307
|
159,691
|
68,280
|
67,019
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
25,546
|
31,926
|
41,159
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
12,769
|
12,768
|
12,798
|
13,695
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
792,696
|
810,281
|
774,942
|
753,314
|
659,690
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
97,310
|
98,251
|
98,936
|
99,629
|
112,207
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
112,207
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
97,310
|
98,251
|
98,936
|
99,629
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
581,572
|
605,359
|
568,786
|
543,948
|
452,657
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
577,710
|
605,359
|
568,786
|
543,948
|
452,657
|
|
- Nguyên giá
|
2,511,336
|
2,574,287
|
2,577,323
|
2,593,027
|
2,479,724
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,933,626
|
-1,968,929
|
-2,008,538
|
-2,049,079
|
-2,027,066
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,862
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
789,427
|
789,427
|
789,427
|
789,427
|
791,903
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-785,565
|
-789,427
|
-789,427
|
-789,427
|
-791,903
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,447
|
1,499
|
3,262
|
7,007
|
1,583
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,447
|
1,499
|
3,262
|
7,007
|
1,583
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
109,368
|
105,173
|
103,958
|
102,730
|
93,242
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44,770
|
40,575
|
39,359
|
38,132
|
38,758
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
64,598
|
64,598
|
64,598
|
64,598
|
54,483
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,720,087
|
1,892,997
|
2,227,803
|
2,392,565
|
1,846,129
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,320,990
|
1,577,034
|
1,899,338
|
2,053,682
|
1,456,290
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,110,396
|
1,273,385
|
1,680,231
|
1,844,703
|
1,252,607
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
178,553
|
255,597
|
336,671
|
709,356
|
258,132
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
667,434
|
583,107
|
981,417
|
840,286
|
718,697
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33
|
46
|
61
|
99,711
|
47
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
62,069
|
76,140
|
67,086
|
28,790
|
195,749
|
|
6. Phải trả người lao động
|
59,858
|
28,091
|
26,699
|
21,702
|
67,560
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29
|
299,106
|
223,762
|
85,785
|
34
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
118,518
|
4,303
|
4,626
|
4,374
|
2,800
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
18,750
|
24,618
|
42,504
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23,902
|
8,244
|
15,291
|
12,195
|
9,587
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
210,594
|
303,649
|
219,107
|
208,979
|
203,683
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
210,594
|
303,649
|
219,107
|
208,979
|
203,683
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
399,097
|
315,962
|
328,466
|
338,883
|
389,839
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
399,097
|
315,962
|
328,466
|
338,883
|
389,839
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
245,691
|
245,691
|
245,691
|
245,691
|
245,691
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
569
|
569
|
569
|
569
|
569
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38,570
|
38,570
|
38,570
|
38,570
|
38,570
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
114,315
|
31,180
|
43,683
|
54,100
|
105,057
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61,386
|
83,807
|
64,598
|
64,598
|
64,598
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52,928
|
-52,627
|
-20,915
|
-10,498
|
40,458
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,720,087
|
1,892,997
|
2,227,803
|
2,392,565
|
1,846,129
|