|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.082.716
|
1.452.861
|
1.639.251
|
1.186.439
|
1.588.165
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.131
|
6.487
|
3.168
|
11.096
|
2.492
|
|
1. Tiền
|
4.131
|
6.487
|
3.168
|
11.096
|
2.492
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
68.100
|
65.027
|
8.549
|
358.720
|
142.690
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.578
|
63.688
|
2.725
|
335.091
|
119.575
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
798
|
1.695
|
6.335
|
23.284
|
23.284
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.657
|
2.566
|
2.391
|
3.198
|
2.594
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.933
|
-2.923
|
-2.903
|
-2.853
|
-2.763
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
788.862
|
1.176.964
|
1.505.297
|
735.910
|
1.313.611
|
|
1. Hàng tồn kho
|
788.862
|
1.194.678
|
1.506.614
|
735.910
|
1.313.611
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-17.714
|
-1.316
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
221.623
|
204.384
|
122.237
|
80.714
|
129.372
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
183.307
|
159.691
|
68.280
|
67.019
|
115.655
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25.546
|
31.926
|
41.159
|
0
|
1.462
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12.769
|
12.768
|
12.798
|
13.695
|
12.255
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
810.281
|
774.942
|
753.314
|
659.690
|
648.905
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
98.251
|
98.936
|
99.629
|
112.207
|
117.816
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
112.207
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
98.251
|
98.936
|
99.629
|
0
|
117.816
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
605.359
|
568.786
|
543.948
|
452.657
|
423.647
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
605.359
|
568.786
|
543.948
|
452.657
|
423.647
|
|
- Nguyên giá
|
2.574.287
|
2.577.323
|
2.593.027
|
2.479.724
|
2.404.865
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.968.929
|
-2.008.538
|
-2.049.079
|
-2.027.066
|
-1.981.218
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
789.427
|
789.427
|
789.427
|
791.903
|
791.903
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-789.427
|
-789.427
|
-789.427
|
-791.903
|
-791.903
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.499
|
3.262
|
7.007
|
1.583
|
1.972
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.499
|
3.262
|
7.007
|
1.583
|
1.972
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
105.173
|
103.958
|
102.730
|
93.242
|
105.470
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40.575
|
39.359
|
38.132
|
38.758
|
51.881
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
64.598
|
64.598
|
64.598
|
54.483
|
53.588
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.892.997
|
2.227.803
|
2.392.565
|
1.846.129
|
2.237.069
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.577.034
|
1.899.338
|
2.053.682
|
1.456.290
|
1.869.189
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.273.385
|
1.680.231
|
1.844.703
|
1.252.607
|
1.686.006
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
255.597
|
336.671
|
709.356
|
258.132
|
471.911
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
583.107
|
981.417
|
840.286
|
718.697
|
613.826
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46
|
61
|
99.711
|
47
|
2.177
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
76.140
|
67.086
|
28.790
|
195.749
|
67.154
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28.091
|
26.699
|
21.702
|
67.560
|
29.923
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
299.106
|
223.762
|
85.785
|
34
|
309.236
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.303
|
4.626
|
4.374
|
2.800
|
3.227
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
18.750
|
24.618
|
42.504
|
0
|
161.669
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.244
|
15.291
|
12.195
|
9.587
|
26.883
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
303.649
|
219.107
|
208.979
|
203.683
|
183.183
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
303.649
|
219.107
|
208.979
|
203.683
|
183.183
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
315.962
|
328.466
|
338.883
|
389.839
|
367.880
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
315.962
|
328.466
|
338.883
|
389.839
|
367.880
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
245.691
|
245.691
|
245.691
|
245.691
|
245.691
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
569
|
569
|
569
|
569
|
569
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38.570
|
38.570
|
38.570
|
38.570
|
38.570
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31.180
|
43.683
|
54.100
|
105.057
|
83.098
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
83.807
|
64.598
|
64.598
|
64.598
|
74.308
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-52.627
|
-20.915
|
-10.498
|
40.458
|
8.790
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.892.997
|
2.227.803
|
2.392.565
|
1.846.129
|
2.237.069
|