Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.016.690 1.103.259 1.180.057 672.460 2.369.459
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.016.690 1.103.259 1.180.057 672.460 2.369.459
4. Giá vốn hàng bán 986.272 1.126.018 1.116.228 627.969 2.273.469
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.419 -22.759 63.829 44.492 95.990
6. Doanh thu hoạt động tài chính 698 697 699 702 785
7. Chi phí tài chính 4.590 7.119 8.686 11.520 10.813
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.590 7.119 8.686 11.520 10.813
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2.632 2.432 2.627 2.138 4.357
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28.346 21.783 22.271 21.295 33.781
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4.452 -53.397 30.943 10.240 47.823
12. Thu nhập khác 3.567 808 932 207 13.354
13. Chi phí khác 1.052 38 161 29 107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.515 769 771 178 13.247
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.937 -52.627 31.713 10.418 61.071
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.459 1 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.734 0 10.115
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -275 1 0 10.115
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.662 -52.627 31.712 10.418 50.956
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.662 -52.627 31.712 10.418 50.956