DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,44 | 18,08 | 14,36 | 10,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,43 | 1,68 | 1,24 | 0,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,89 | 2,69 | 2,73 | 2,88 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,45 | 4,00 | 4,25 | 4,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.540,18 | 4.331,04 | 4.282,25 | 5.325,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,40 | -4,61 | -1,13 | 24,36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,38 | 4,80 | 4,15 | 3,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,53 | 2,39 | 2,05 | 1,67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,55 | 88,78 | 75,66 | 57,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,18 | 79,27 | 79,83 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,91 | 16,95 | 19,14 | 24,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 29,30 | 34,99 | 42,64 | 54,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,24 | 48,15 | 59,35 | 53,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 62,16 | 58,57 | 66,16 | 81,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -174,44 | -259,95 | -210,86 | -66,17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,82 | 0,73 | 0,79 | 0,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,40 | 0,22 | 0,23 | 0,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,57 | 0,50 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,45 | 3,00 | 3,25 | 3,74 |