|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
52.141
|
82.270
|
91.967
|
66.301
|
50.574
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
398.528
|
451.985
|
315.201
|
270.020
|
269.473
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
348.493
|
431.228
|
307.217
|
248.849
|
237.747
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-18.549
|
-11.781
|
-80
|
-20
|
-80
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-154
|
-179
|
-3.562
|
-138
|
-6.333
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
68.739
|
32.716
|
11.626
|
21.330
|
38.138
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
450.670
|
534.255
|
407.168
|
336.321
|
320.047
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
208.543
|
-208.087
|
160.569
|
-191.245
|
-141.769
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.116
|
11.206
|
-45.281
|
-70.147
|
-256.403
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
261.044
|
92.957
|
-18.492
|
244.145
|
193.393
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-22.764
|
17.222
|
-7.033
|
-45.322
|
-7.562
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-68.879
|
-32.702
|
-11.452
|
-21.445
|
-38.133
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-27.241
|
-28.138
|
-41.969
|
-27.124
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14.969
|
-23.148
|
-24.684
|
-31.581
|
-27.064
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
784.287
|
363.564
|
418.826
|
193.602
|
42.509
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-463.561
|
-124.515
|
-414.068
|
-97.537
|
-101.077
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
899
|
65
|
3.362
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
119
|
179
|
200
|
138
|
51
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-462.544
|
-124.272
|
-410.506
|
-97.399
|
-101.026
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.369.886
|
871.105
|
584.440
|
436.826
|
1.854.667
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.674.086
|
-1.082.039
|
-575.659
|
-509.480
|
-1.781.999
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-22.070
|
-29.381
|
-17.273
|
-24.503
|
-7.334
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-326.270
|
-240.316
|
-8.492
|
-97.157
|
65.333
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.526
|
-1.023
|
-172
|
-955
|
6.817
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.956
|
10.956
|
5.406
|
5.406
|
4.279
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.429
|
5.406
|
5.234
|
4.279
|
11.096
|