|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
20.382
|
16.257
|
28.309
|
20.718
|
30.466
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.602
|
10.539
|
10.788
|
10.055
|
-5.058
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.483
|
9.930
|
10.153
|
10.314
|
11.689
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
76
|
-16.500
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
100
|
23
|
64
|
23
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-250
|
153
|
429
|
-469
|
-734
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
269
|
433
|
142
|
112
|
487
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.984
|
26.796
|
39.097
|
30.772
|
25.408
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
38.770
|
-7.944
|
3.387
|
519
|
-4.548
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
69.721
|
-22.137
|
24.454
|
-32.322
|
64.902
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
751
|
18.431
|
3.171
|
57.287
|
-64.676
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-45.247
|
36.182
|
3.419
|
-3.948
|
-43.930
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-269
|
-433
|
-142
|
-112
|
-487
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.500
|
-9.764
|
-484
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-38.044
|
-46.430
|
16.010
|
-10.700
|
-16.418
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54.166
|
-5.300
|
88.912
|
41.497
|
-39.749
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.338
|
-6.830
|
-24.441
|
-14.945
|
22.906
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
250
|
153
|
429
|
469
|
734
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.087
|
-6.677
|
-24.012
|
-14.476
|
23.640
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
15.356
|
31.036
|
6.875
|
2.720
|
59.006
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.275
|
-34.311
|
-2.515
|
-2.515
|
-2.515
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-24.791
|
|
-27.610
|
-29.376
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
12.081
|
-28.066
|
4.360
|
-27.404
|
27.115
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
59.160
|
-40.043
|
69.259
|
-384
|
11.006
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35.454
|
94.613
|
54.571
|
123.830
|
123.446
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
94.613
|
54.571
|
123.830
|
123.446
|
134.453
|