|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.905.793
|
1.710.731
|
761.387
|
992.704
|
851.214
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.905.793
|
1.710.731
|
761.387
|
992.704
|
851.214
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.877.170
|
1.576.392
|
709.063
|
965.875
|
857.468
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.622
|
134.339
|
52.324
|
30.068
|
-6.254
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.306
|
1.541
|
1.515
|
472
|
60.528
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23.710
|
24.727
|
28.781
|
28.234
|
10.996
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23.165
|
24.391
|
23.957
|
27.241
|
10.973
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
-5.976
|
-6.211
|
-3.898
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
804
|
2.227
|
5.328
|
6.264
|
3.652
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.312
|
76.684
|
25.348
|
11.291
|
9.829
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
103
|
32.242
|
-11.594
|
-21.459
|
25.899
|
|
12. Thu nhập khác
|
42
|
5.000
|
5.365
|
58
|
31.123
|
|
13. Chi phí khác
|
16.256
|
6.093
|
417
|
2.909
|
1.958
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-16.215
|
-1.093
|
4.947
|
-2.851
|
29.166
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-16.112
|
31.149
|
-6.647
|
-24.309
|
56.150
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
158
|
28.022
|
0
|
6
|
308
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
167
|
460
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
158
|
28.022
|
0
|
173
|
768
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-16.270
|
3.127
|
-6.647
|
-24.483
|
55.382
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
225
|
-11
|
-229
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-16.270
|
3.127
|
-6.872
|
-24.472
|
55.917
|