Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.905.793 1.710.731 761.387 992.704 851.214
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.905.793 1.710.731 761.387 992.704 851.214
4. Giá vốn hàng bán 1.877.170 1.576.392 709.063 965.875 857.468
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28.622 134.339 52.324 30.068 -6.254
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.306 1.541 1.515 472 60.528
7. Chi phí tài chính 23.710 24.727 28.781 28.234 10.996
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23.165 24.391 23.957 27.241 10.973
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -5.976 -6.211 -3.898
9. Chi phí bán hàng 804 2.227 5.328 6.264 3.652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.312 76.684 25.348 11.291 9.829
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 103 32.242 -11.594 -21.459 25.899
12. Thu nhập khác 42 5.000 5.365 58 31.123
13. Chi phí khác 16.256 6.093 417 2.909 1.958
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -16.215 -1.093 4.947 -2.851 29.166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -16.112 31.149 -6.647 -24.309 56.150
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 158 28.022 0 6 308
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 167 460
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 158 28.022 0 173 768
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -16.270 3.127 -6.647 -24.483 55.382
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 225 -11 -229
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -16.270 3.127 -6.872 -24.472 55.917