Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.560.370 1.434.520 934.260 1.126.530 1.079.504
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.319 740 1.435 493 1.590
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.558.051 1.433.780 932.825 1.126.037 1.077.913
4. Giá vốn hàng bán 1.338.772 1.291.740 875.557 1.035.573 980.660
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 219.279 142.040 57.268 90.464 97.253
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11.838 21.532 13.269 14.298 12.487
7. Chi phí tài chính 14.224 23.649 19.718 23.816 13.478
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.838 18.839 11.153 11.461 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 72.493 64.212 33.081 43.705 32.713
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.202 17.150 13.310 17.761 17.652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 122.198 58.561 4.428 19.479 45.897
12. Thu nhập khác 5.050 5.396 4.597 6.811 17.369
13. Chi phí khác 12.139 4.848 1.763 691 1.896
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7.090 549 2.834 6.120 15.473
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 115.108 59.110 7.262 25.599 61.370
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24.912 10.679 1.188 4.881 11.713
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24.912 10.679 1.188 4.881 11.713
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 90.196 48.431 6.075 20.718 49.657
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 90.196 48.431 6.075 20.718 49.657