Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 662.150 5.163.751
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 556 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 661.594 5.163.751
4. Giá vốn hàng bán 620.326 4.710.323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41.268 453.428
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.306 10.987
7. Chi phí tài chính 10.068 55.006
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.068 54.899
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 33.221 302.309
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.023 86.945
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -15.738 20.155
12. Thu nhập khác 19.974 45.539
13. Chi phí khác 2.867 4.265
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17.107 41.273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.369 61.428
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.369 61.428
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.369 61.428